|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.958.411
|
3.742.641
|
3.071.033
|
3.080.546
|
3.388.207
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
393.513
|
516.530
|
390.290
|
287.486
|
555.904
|
|
1. Tiền
|
158.513
|
406.030
|
188.190
|
267.486
|
201.767
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
235.000
|
110.500
|
202.100
|
20.000
|
354.137
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.385.383
|
1.412.883
|
1.551.333
|
1.631.433
|
1.681.505
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.385.383
|
1.412.883
|
1.551.333
|
1.631.433
|
1.681.505
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
745.816
|
1.347.552
|
656.356
|
697.565
|
669.577
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
259.160
|
254.798
|
260.234
|
292.231
|
298.969
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
219.271
|
237.749
|
82.511
|
144.803
|
152.955
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
305.280
|
892.946
|
352.751
|
-39.140
|
258.303
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-37.895
|
-37.941
|
-39.140
|
299.671
|
-40.649
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116.684
|
141.974
|
127.433
|
129.171
|
137.686
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116.684
|
141.974
|
127.433
|
129.171
|
137.686
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
317.015
|
323.702
|
345.621
|
334.890
|
343.535
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16.306
|
16.614
|
29.096
|
37.728
|
61.742
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
300.705
|
305.598
|
311.974
|
294.408
|
278.447
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
1.490
|
4.551
|
2.754
|
3.347
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.722.085
|
6.510.913
|
6.846.010
|
6.867.330
|
6.851.003
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
78
|
66
|
52
|
49
|
44
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
78
|
66
|
52
|
49
|
44
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.802.856
|
4.151.132
|
1.517.729
|
1.505.899
|
1.708.872
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.794.843
|
4.143.486
|
1.507.372
|
1.496.371
|
1.699.890
|
|
- Nguyên giá
|
7.867.873
|
8.776.256
|
5.984.820
|
6.530.222
|
6.936.205
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.073.029
|
-4.632.770
|
-4.477.448
|
-5.033.851
|
-5.236.316
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.013
|
7.646
|
10.356
|
9.528
|
8.982
|
|
- Nguyên giá
|
47.248
|
46.895
|
50.201
|
50.569
|
50.703
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.235
|
-39.249
|
-39.845
|
-41.041
|
-41.721
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
2.581.950
|
2.559.659
|
3.112.892
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
2.777.075
|
2.777.075
|
3.197.217
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-195.124
|
-217.415
|
-84.325
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.984.167
|
895.523
|
1.291.934
|
1.289.200
|
164.958
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.984.167
|
895.523
|
1.291.934
|
1.289.200
|
164.958
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
848.889
|
1.383.237
|
1.364.579
|
1.428.110
|
1.773.933
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
847.069
|
1.381.477
|
1.362.899
|
1.426.350
|
1.772.253
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.181
|
2.181
|
2.181
|
2.181
|
2.181
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-361
|
-421
|
-501
|
-421
|
-501
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
86.095
|
80.954
|
89.766
|
84.414
|
90.304
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
70.558
|
66.269
|
75.617
|
71.171
|
77.528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15.537
|
14.685
|
14.149
|
13.243
|
12.776
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.680.496
|
10.253.554
|
9.917.042
|
9.947.876
|
10.239.210
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.196.634
|
3.494.101
|
3.099.529
|
2.779.454
|
3.112.250
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.409.798
|
1.511.293
|
1.253.946
|
720.049
|
1.309.375
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26.358
|
26.152
|
24.750
|
11.225
|
23.131
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
627.401
|
610.434
|
356.761
|
119.799
|
178.317
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.986
|
6.941
|
8.602
|
15.960
|
23.999
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
160.075
|
227.233
|
245.481
|
129.211
|
182.267
|
|
6. Phải trả người lao động
|
158.928
|
190.925
|
225.960
|
79.390
|
141.973
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
232.670
|
244.921
|
256.739
|
242.710
|
276.875
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.687
|
0
|
2.731
|
0
|
2.741
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
103.301
|
131.395
|
88.936
|
88.668
|
387.167
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
91.392
|
73.292
|
43.986
|
33.086
|
92.906
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.786.836
|
1.982.807
|
1.845.584
|
2.059.405
|
1.802.875
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.726.747
|
1.864.662
|
1.747.194
|
1.962.224
|
1.683.787
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10.752
|
8.578
|
3.082
|
3.234
|
3.322
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
49.337
|
109.567
|
95.308
|
93.946
|
115.766
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.483.862
|
6.759.453
|
6.817.513
|
7.168.422
|
7.126.960
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.483.862
|
6.759.453
|
6.817.513
|
7.168.422
|
7.126.960
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.269.600
|
3.269.600
|
3.269.600
|
3.269.600
|
3.269.600
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-276
|
-166
|
-166
|
-166
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
52.544
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
52.544
|
52.544
|
52.544
|
0
|
52.544
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-613.302
|
-613.302
|
-613.302
|
-613.302
|
-613.302
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.102.238
|
2.104.600
|
2.104.600
|
2.104.600
|
2.573.993
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
944.258
|
1.192.819
|
1.212.692
|
1.522.712
|
1.069.412
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
609.151
|
599.407
|
391.369
|
1.212.062
|
334.689
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
335.107
|
593.412
|
821.324
|
310.651
|
734.723
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
728.524
|
753.467
|
791.544
|
832.433
|
774.879
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.680.496
|
10.253.554
|
9.917.042
|
9.947.876
|
10.239.210
|