TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,079,951
|
2,886,883
|
3,160,843
|
3,264,959
|
3,092,145
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
198,483
|
772,422
|
591,811
|
640,033
|
493,962
|
1. Tiền
|
85,883
|
203,422
|
107,189
|
143,655
|
109,962
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
112,600
|
569,000
|
484,622
|
496,378
|
384,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,963,798
|
1,157,398
|
1,607,104
|
1,501,689
|
1,345,189
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,963,798
|
1,157,398
|
1,607,104
|
1,501,689
|
1,345,189
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
689,135
|
709,648
|
689,578
|
848,133
|
971,210
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
247,894
|
289,740
|
305,962
|
298,951
|
295,747
|
2. Trả trước cho người bán
|
210,331
|
218,937
|
209,485
|
294,487
|
391,946
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
266,185
|
236,543
|
209,934
|
290,460
|
320,884
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,276
|
-35,571
|
-35,802
|
-35,766
|
-37,368
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
103,657
|
110,019
|
112,836
|
119,005
|
115,825
|
1. Hàng tồn kho
|
103,657
|
110,019
|
112,836
|
119,005
|
115,825
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
124,878
|
137,395
|
159,514
|
156,100
|
165,959
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,786
|
20,370
|
34,521
|
32,619
|
25,766
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
104,929
|
114,466
|
122,870
|
120,018
|
140,190
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,163
|
2,559
|
2,122
|
3,463
|
2
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,000,364
|
4,210,783
|
4,464,119
|
4,455,677
|
5,400,549
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
123
|
114
|
108
|
97
|
93
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
123
|
114
|
108
|
97
|
93
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,975,271
|
1,947,380
|
1,927,479
|
1,868,892
|
1,826,395
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,967,893
|
1,940,359
|
1,920,872
|
1,862,251
|
1,819,212
|
- Nguyên giá
|
7,373,911
|
7,399,359
|
7,360,369
|
6,778,577
|
6,796,554
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,406,018
|
-5,459,000
|
-5,439,497
|
-4,916,326
|
-4,977,342
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,378
|
7,021
|
6,606
|
6,641
|
7,184
|
- Nguyên giá
|
43,683
|
43,742
|
43,744
|
44,212
|
45,334
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,305
|
-36,721
|
-37,137
|
-37,571
|
-38,151
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,621,047
|
1,848,701
|
2,119,386
|
2,241,492
|
3,160,408
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,621,047
|
1,848,701
|
2,119,386
|
2,241,492
|
3,160,408
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
318,259
|
335,626
|
330,407
|
262,489
|
316,847
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
301,965
|
319,067
|
312,766
|
260,829
|
314,800
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
17,640
|
17,640
|
17,640
|
2,181
|
2,181
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,546
|
-1,081
|
0
|
-521
|
-135
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
85,664
|
78,962
|
86,740
|
82,707
|
96,806
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
71,430
|
64,729
|
72,107
|
68,074
|
81,773
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14,234
|
14,234
|
14,634
|
14,634
|
15,033
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,080,315
|
7,097,666
|
7,624,963
|
7,720,637
|
8,492,693
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,343,710
|
1,183,148
|
1,833,366
|
1,555,511
|
2,132,072
|
I. Nợ ngắn hạn
|
806,844
|
678,217
|
1,332,411
|
1,057,170
|
1,637,559
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13,272
|
24,684
|
23,025
|
25,605
|
23,524
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
175,311
|
208,724
|
328,806
|
210,910
|
852,623
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,636
|
5,782
|
9,213
|
10,102
|
19,395
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
55,060
|
72,363
|
86,271
|
185,778
|
99,849
|
6. Phải trả người lao động
|
209,666
|
91,980
|
162,814
|
222,397
|
224,947
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
223,363
|
236,192
|
233,707
|
226,989
|
226,890
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
6,422
|
0
|
5,353
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
72,250
|
10,577
|
398,759
|
109,595
|
126,073
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16,018
|
3,209
|
0
|
0
|
18,100
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
38,267
|
24,706
|
83,395
|
65,795
|
40,805
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
536,866
|
504,931
|
500,955
|
498,340
|
494,514
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
527,634
|
495,810
|
491,222
|
489,641
|
484,949
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9,232
|
9,121
|
9,733
|
8,699
|
9,564
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,736,605
|
5,914,518
|
5,791,597
|
6,165,126
|
6,360,621
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,736,605
|
5,914,518
|
5,791,597
|
6,165,126
|
6,360,621
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,269,600
|
3,269,600
|
3,269,600
|
3,269,600
|
3,269,600
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
63,050
|
63,050
|
52,544
|
52,544
|
52,544
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-613,302
|
-613,302
|
-613,302
|
-613,302
|
-613,302
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,423,444
|
1,423,444
|
1,803,206
|
1,803,206
|
1,803,206
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
846,099
|
984,534
|
551,319
|
888,327
|
1,043,411
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
276,988
|
843,979
|
237,424
|
238,032
|
236,182
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
569,111
|
140,555
|
313,894
|
650,295
|
807,229
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
747,714
|
787,192
|
728,231
|
764,751
|
805,162
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,080,315
|
7,097,666
|
7,624,963
|
7,720,637
|
8,492,693
|