|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
709.950
|
577.372
|
658.830
|
700.330
|
794.123
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
709.950
|
577.372
|
658.830
|
700.330
|
794.123
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
465.597
|
328.727
|
375.661
|
341.873
|
427.249
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
244.353
|
248.644
|
283.169
|
358.458
|
366.874
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
39.379
|
10.945
|
22.060
|
29.241
|
40.206
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-12.021
|
10.226
|
6.889
|
4.512
|
21.136
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.678
|
2.532
|
321
|
1.678
|
19.059
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
20.291
|
23.102
|
4.619
|
34.609
|
47.693
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
274
|
187
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
89.030
|
47.482
|
52.512
|
66.444
|
107.708
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
227.014
|
224.984
|
250.173
|
351.165
|
325.928
|
|
12. Thu nhập khác
|
16.393
|
648
|
3.170
|
54.306
|
4.510
|
|
13. Chi phí khác
|
1.044
|
51
|
482
|
71
|
4.011
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15.349
|
597
|
2.687
|
54.235
|
499
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
242.363
|
225.581
|
252.860
|
405.400
|
326.427
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44.554
|
41.709
|
67.386
|
110.313
|
58.704
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
464
|
-895
|
1.395
|
-1.329
|
-4.960
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
45.018
|
40.814
|
68.781
|
108.984
|
53.744
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
197.345
|
184.767
|
184.079
|
296.416
|
272.683
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
40.411
|
39.593
|
41.310
|
35.611
|
44.772
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
156.934
|
145.174
|
142.769
|
260.805
|
227.911
|