Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 709.950 577.372 658.830 700.330 794.123
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 709.950 577.372 658.830 700.330 794.123
4. Giá vốn hàng bán 465.597 328.727 375.661 341.873 427.249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 244.353 248.644 283.169 358.458 366.874
6. Doanh thu hoạt động tài chính 39.379 10.945 22.060 29.241 40.206
7. Chi phí tài chính -12.021 10.226 6.889 4.512 21.136
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.678 2.532 321 1.678 19.059
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 20.291 23.102 4.619 34.609 47.693
9. Chi phí bán hàng 0 274 187
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 89.030 47.482 52.512 66.444 107.708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 227.014 224.984 250.173 351.165 325.928
12. Thu nhập khác 16.393 648 3.170 54.306 4.510
13. Chi phí khác 1.044 51 482 71 4.011
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15.349 597 2.687 54.235 499
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 242.363 225.581 252.860 405.400 326.427
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44.554 41.709 67.386 110.313 58.704
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 464 -895 1.395 -1.329 -4.960
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 45.018 40.814 68.781 108.984 53.744
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 197.345 184.767 184.079 296.416 272.683
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 40.411 39.593 41.310 35.611 44.772
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 156.934 145.174 142.769 260.805 227.911