Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 577.372 658.830 700.330 794.123 744.856
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 577.372 658.830 700.330 794.123 744.856
4. Giá vốn hàng bán 328.727 375.661 341.873 427.249 336.001
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 248.644 283.169 358.458 366.874 408.855
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.945 22.060 29.241 40.206 24.522
7. Chi phí tài chính 10.226 6.889 4.512 21.136 21.726
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.532 321 1.678 19.059 14.094
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 23.102 4.619 34.609 47.693 65.472
9. Chi phí bán hàng 274 187 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47.482 52.512 66.444 107.708 56.191
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 224.984 250.173 351.165 325.928 420.932
12. Thu nhập khác 648 3.170 54.306 4.510 1.723
13. Chi phí khác 51 482 71 4.011 81
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 597 2.687 54.235 499 1.643
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 225.581 252.860 405.400 326.427 422.574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 41.709 67.386 110.313 58.704 69.968
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -895 1.395 -1.329 -4.960 1.066
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 40.814 68.781 108.984 53.744 71.034
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 184.767 184.079 296.416 272.683 351.540
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 39.593 41.310 35.611 44.772 40.889
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 145.174 142.769 260.805 227.911 310.651