|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
654,196
|
709,950
|
577,372
|
658,830
|
700,330
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
654,196
|
709,950
|
577,372
|
658,830
|
700,330
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
399,246
|
465,597
|
328,727
|
375,661
|
341,873
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
254,950
|
244,353
|
248,644
|
283,169
|
358,458
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
47,374
|
39,379
|
10,945
|
22,060
|
29,241
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,382
|
-12,021
|
10,226
|
6,889
|
4,512
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,413
|
1,678
|
2,532
|
321
|
1,678
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
24,007
|
20,291
|
23,102
|
4,619
|
34,609
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
274
|
187
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,908
|
89,030
|
47,482
|
52,512
|
66,444
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
248,041
|
227,014
|
224,984
|
250,173
|
351,165
|
|
12. Thu nhập khác
|
213,885
|
16,393
|
648
|
3,170
|
54,306
|
|
13. Chi phí khác
|
600
|
1,044
|
51
|
482
|
71
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
213,285
|
15,349
|
597
|
2,687
|
54,235
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
461,326
|
242,363
|
225,581
|
252,860
|
405,400
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
88,792
|
44,554
|
41,709
|
67,386
|
110,313
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,034
|
464
|
-895
|
1,395
|
-1,329
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
87,757
|
45,018
|
40,814
|
68,781
|
108,984
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
373,569
|
197,345
|
184,767
|
184,079
|
296,416
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
37,168
|
40,411
|
39,593
|
41,310
|
35,611
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
336,401
|
156,934
|
145,174
|
142,769
|
260,805
|