|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
225.581
|
252.860
|
405.400
|
326.427
|
422.574
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14.069
|
45.807
|
6.959
|
19.266
|
4.372
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
55.273
|
61.128
|
67.220
|
71.652
|
72.327
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-18.220
|
867
|
106
|
1.279
|
-80
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
7.073
|
5.697
|
-4.470
|
-3.920
|
-2.593
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32.590
|
-22.206
|
-57.575
|
-68.804
|
-79.377
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.532
|
321
|
1.678
|
19.059
|
14.094
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
239.649
|
298.667
|
412.359
|
345.693
|
426.946
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-30.216
|
14.963
|
105.590
|
539.393
|
-57.614
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4.055
|
3.135
|
-25.289
|
14.541
|
-1.738
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-548.184
|
124.508
|
114.777
|
-263.253
|
-389.020
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14.477
|
6.841
|
3.980
|
-21.829
|
-4.132
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.533
|
0
|
-678
|
-12.847
|
-13.521
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-50.024
|
-836
|
-44.410
|
-44.212
|
-189.887
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
133
|
-42
|
3
|
48
|
128
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-16.005
|
-5.298
|
-27.987
|
-29.312
|
-10.986
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-395.758
|
441.938
|
538.344
|
528.221
|
-239.824
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-329.943
|
-894.425
|
-499.553
|
-222.108
|
-35.344
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-32
|
1.413
|
-47
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-645.500
|
-638.100
|
-609.000
|
-550.750
|
-686.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
735.000
|
508.406
|
581.500
|
412.300
|
606.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-36.731
|
0
|
-16.067
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
25.060
|
53.605
|
7.545
|
3.198
|
48.396
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-252.145
|
-969.101
|
-535.621
|
-357.360
|
-67.048
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
500
|
|
13.275
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
527.426
|
1.265.350
|
195.151
|
446.160
|
216.415
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.151
|
-548.748
|
-55.868
|
-559.422
|
-12.784
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-58.811
|
-98.600
|
-20.291
|
-196.133
|
-9
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
456.465
|
618.503
|
118.993
|
-296.119
|
203.622
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-191.438
|
91.340
|
121.715
|
-125.258
|
-103.249
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
493.962
|
302.636
|
393.513
|
516.530
|
390.290
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
112
|
-463
|
1.302
|
-982
|
446
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
302.636
|
393.513
|
516.530
|
390.290
|
287.486
|