DUPONT
| Đơn vị | 2018 | 2020 | 2022 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,98 | -14,74 | -50,87 | 25,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,01 | 2,05 | 2,54 | 11,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,74 | 1,77 | 2,75 | 1,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -3,60 | -4,06 | -7,30 | 1,70 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2018 | 2020 | 2022 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 118,03 | 69,26 | 93,99 | 41,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,31 | -41,32 | 35,71 | -55,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,38 | 16,00 | 12,50 | 33,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,96 | 6,04 | 5,12 | 14,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 25,51 | 33,88 | 49,57 | 99,36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 78,70 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2018 | 2020 | 2022 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,05 | 14,37 | 8,08 | 16,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,96 | 2,56 | 3,51 | 13,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,68 | 45,28 | 23,32 | 0,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 13,87 | 25,09 | 12,53 | 76,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2018 | 2020 | 2022 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -45,68 | -37,44 | -30,28 | 1,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,09 | 0,11 | 0,10 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,08 | 0,10 | 0,07 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,88 | 0,91 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -4,60 | -5,06 | -8,30 | 0,70 |