DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.55 | 5.55 | 3.88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.95 | 33.44 | 24.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.15 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.15 | 1.11 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 88.80 | 103.96 | 101.30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.65 | 17.07 | -2.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.11 | 38.43 | 37.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.43 | 36.27 | 27.44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.94 | 99.10 | 99.22 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.01 | 93.04 | 91.31 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 27.91 | 29.25 | 19.96 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 19.33 | 15.23 | 17.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 117.91 | 44.99 | 58.48 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 50.00 | 48.84 | 66.29 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -31.64 | 12.31 | 26.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.61 | 1.28 | 1.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.46 | 1.04 | 1.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.93 | 0.92 | 0.90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.15 | 0.11 | 0.11 |