Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51.836 101.707 91.588 104.064 40.352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.126 52.266 9.330 41.534 3.971
1. Tiền 7.126 46.266 6.330 3.034 3.971
2. Các khoản tương đương tiền 0 6.000 3.000 38.500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 30.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 30.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.269 38.438 41.718 46.623 26.143
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29.559 23.466 36.215 37.402 16.909
2. Trả trước cho người bán 491 13.479 5.185 8.767 9.084
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 740 1.115 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.479 377 319 535 230
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -81 -81
IV. Tổng hàng tồn kho 5.574 7.377 7.442 13.218 8.347
1. Hàng tồn kho 5.574 7.377 7.442 13.218 8.347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.867 3.627 3.098 2.689 1.892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.867 3.627 3.098 2.689 1.892
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 517.178 542.708 567.845 597.614 632.787
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 376.980 392.047 407.905 399.207 407.163
1. Tài sản cố định hữu hình 376.382 391.017 406.822 397.848 405.260
- Nguyên giá 536.864 586.767 643.363 674.494 724.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -160.482 -195.751 -236.542 -276.646 -319.572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 598 1.030 1.083 1.359 1.902
- Nguyên giá 1.501 2.141 2.471 3.050 4.007
- Giá trị hao mòn lũy kế -903 -1.111 -1.388 -1.691 -2.105
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 30.429 42.150 48.027 83.748 105.098
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 30.429 42.150 48.027 83.748 105.098
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102.579 102.579 102.579 102.579 102.579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 82.500 82.500 82.500 82.500 102.579
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20.079 20.079 20.079 20.079 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.191 5.933 9.335 12.081 17.948
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.191 5.933 9.335 12.081 17.948
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 569.015 644.416 659.433 701.678 673.139
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62.823 69.397 74.290 79.549 93.682
I. Nợ ngắn hạn 62.823 69.397 74.290 79.549 93.682
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 39.910 43.067 44.832 44.209
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48.501 16.410 15.851 18.186 33.323
4. Người mua trả tiền trước 2 14 11 12 58
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.509 2.062 2.971 4.206 4.589
6. Phải trả người lao động 5.826 4.459 3.947 5.225 4.339
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 292 412 771 550 493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 289 248 114 121 321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.404 5.879 7.558 6.418 6.350
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 506.192 575.019 585.143 622.129 579.457
I. Vốn chủ sở hữu 506.192 575.019 585.143 622.129 579.457
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400.000 469.998 499.998 499.998 499.998
2. Thặng dư vốn cổ phần 17.286 17.230 32.030 32.030 32.030
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.492 12.624 15.543 18.508 18.508
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79.414 75.167 37.572 71.593 28.921
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 30.237 9.416 15.167 17.572 21.593
- LNST chưa phân phối kỳ này 49.177 65.751 22.405 54.020 7.328
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 569.015 644.416 659.433 701.678 673.139