DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,32 | 13,62 | 19,69 | 15,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,26 | 22,67 | 33,72 | 27,16 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 0,54 | 0,52 | 0,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,12 | 1,13 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 333,46 | 345,39 | 341,75 | 363,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 25,16 | 3,58 | -1,05 | 6,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,74 | 31,25 | 32,08 | 34,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 25,73 | 24,83 | 36,30 | 29,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,49 | 98,99 | 99,42 | 98,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,86 | 92,23 | 93,44 | 92,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,51 | 40,62 | 44,56 | 46,77 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 9,07 | 11,34 | 11,70 | 25,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 78,93 | 25,22 | 24,93 | 34,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 56,74 | 107,48 | 97,82 | 104,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -10,99 | 32,31 | 17,30 | 24,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,83 | 1,47 | 1,23 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 1,31 | 1,09 | 1,11 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,91 | 0,84 | 0,86 | 0,85 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,13 | 0,13 |