DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21.40 | 20.10 | 18.79 | 21.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.33 | 5.95 | 5.59 | 8.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.54 | 2.30 | 2.20 | 1.73 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.58 | 1.47 | 1.53 | 1.52 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 33,876.45 | 33,136.93 | 37,823.49 | 34,976.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 72.72 | -2.18 | 14.14 | -7.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.50 | 18.28 | 17.64 | 22.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.10 | 7.87 | 7.13 | 10.49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.09 | 95.45 | 98.27 | 96.75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.17 | 79.20 | 79.76 | 79.72 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3.24 | 2.37 | 3.87 | 1.64 |
| Thời gian tồn kho | Date | 137.23 | 147.53 | 153.19 | 213.21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 3.62 | 3.47 | 7.31 | 4.48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 128.93 | 142.73 | 151.43 | 194.28 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 7,083.29 | 8,346.16 | 9,750.72 | 11,738.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.45 | 2.81 | 2.64 | 2.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.28 | 0.42 | 0.43 | 0.39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.10 | 0.09 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.58 | 0.47 | 0.53 | 0.52 |