DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.86 | 9.63 | 9.40 | 9.70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.01 | 7.01 | 5.83 | 4.93 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.55 | 0.58 | 1.14 | 1.28 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.30 | 2.36 | 1.41 | 1.54 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 237.30 | 260.10 | 303.64 | 372.62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9.60 | 9.61 | 16.74 | 22.72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.41 | 21.45 | 20.95 | 16.76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8.79 | 8.81 | 7.87 | 6.41 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 99.97 | 100.00 | 99.86 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.75 | 79.55 | 74.11 | 77.07 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 438.14 | 398.18 | 129.09 | 159.30 |
Thời gian tồn kho | Date | 19.21 | 37.08 | 36.28 | 21.37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 355.55 | 343.75 | 43.18 | 54.01 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 595.23 | 570.28 | 269.74 | 242.21 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 143.91 | 149.63 | 146.91 | 144.65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.59 | 1.58 | 2.90 | 2.41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.55 | 1.50 | 2.52 | 2.23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.09 | 0.16 | 0.15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.30 | 1.36 | 0.41 | 0.54 |