DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,63 | 9,40 | 9,70 | 8,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,01 | 5,83 | 4,93 | 3,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 1,14 | 1,28 | 1,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,36 | 1,41 | 1,54 | 1,77 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 260,10 | 303,64 | 372,62 | 382,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,61 | 16,74 | 22,72 | 2,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,45 | 20,95 | 16,76 | 13,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,81 | 7,87 | 6,41 | 4,93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,97 | 100,00 | 99,86 | 99,74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,55 | 74,11 | 77,07 | 79,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 398,18 | 129,09 | 159,30 | 129,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 37,08 | 36,28 | 21,37 | 85,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 343,75 | 43,18 | 54,01 | 108,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 570,28 | 269,74 | 242,21 | 267,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 149,63 | 146,91 | 144,65 | 137,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,58 | 2,90 | 2,41 | 1,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,50 | 2,52 | 2,23 | 1,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,16 | 0,15 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,36 | 0,41 | 0,54 | 0,77 |