Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 386.982 406.386 224.397 247.270 279.925
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87.271 20.918 28.431 33.910 38.693
1. Tiền 5.271 20.918 8.431 18.540 12.353
2. Các khoản tương đương tiền 82.000 0 20.000 15.370 26.340
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.170 80.970 59.470 32.543 25.410
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.170 80.970 59.470 32.543 25.410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 284.849 283.745 107.389 162.631 135.644
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 282.715 281.130 103.712 151.590 131.437
2. Trả trước cho người bán 24 24 215 7.822 3.492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.110 2.590 3.462 3.218 715
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9.691 20.753 23.860 18.163 76.384
1. Hàng tồn kho 9.691 20.753 23.860 18.163 76.384
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 5.247 23 3.794
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 64 23 717
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 5.183 0 3.076
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.679 39.669 41.536 44.755 48.027
I. Các khoản phải thu dài hạn 38 33 38 38 338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 38 33 38 38 338
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.830 11.567 13.282 14.813 17.944
1. Tài sản cố định hữu hình 12.793 11.567 13.282 14.813 17.944
- Nguyên giá 84.983 86.062 90.495 94.460 97.633
- Giá trị hao mòn lũy kế -72.190 -74.495 -77.213 -79.647 -79.689
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.288 2.288 2.288 2.288 2.288
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.252 -2.288 -2.288 -2.288 -2.288
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.098 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.098 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.040 5.040 5.040 5.040 5.040
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.040 5.040 5.040 5.040 5.040
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.673 23.030 23.176 24.865 24.705
1. Chi phí trả trước dài hạn 23.673 23.030 23.176 24.865 24.705
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 430.660 446.055 265.933 292.025 327.952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 243.073 256.756 77.486 102.615 142.321
I. Nợ ngắn hạn 243.073 256.756 77.486 102.615 142.321
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 179.358 192.408 28.394 45.895 96.532
4. Người mua trả tiền trước 3.933 5.636 1.192 10.994 12.861
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.431 4.010 3.586 5.567 1.963
6. Phải trả người lao động 32.820 36.791 31.379 31.942 24.044
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.846 3.228 4.409 1.164 736
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15.589 37 7.056 5.962 4.740
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 13.676 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.095 971 1.470 1.091 1.445
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187.587 189.300 188.446 189.409 185.631
I. Vốn chủ sở hữu 187.587 189.300 188.446 189.409 185.631
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 20.687 20.687 20.687 20.687 20.687
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16.900 18.613 17.759 18.722 14.944
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 73 143 69 121 2
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.828 18.470 17.691 18.601 14.942
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 430.660 446.055 265.933 292.025 327.952