I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
24.991
|
20.850
|
22.904
|
23.891
|
23.844
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.611
|
4.701
|
-680
|
-2.100
|
-8
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.031
|
6.808
|
5.847
|
4.445
|
3.817
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
48
|
82
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.041
|
-2.107
|
-6.535
|
-6.593
|
-3.940
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
-1.379
|
0
|
8
|
0
|
33
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32.602
|
25.551
|
22.224
|
21.791
|
23.836
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.126
|
78.908
|
2.023
|
172.482
|
-51.714
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6.401
|
4.044
|
-10.627
|
-3.107
|
6.161
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12.322
|
-46.390
|
14.159
|
-180.207
|
26.669
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.580
|
1.427
|
643
|
-210
|
-1.648
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
-8
|
0
|
-33
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.315
|
-5.008
|
-4.231
|
-5.914
|
-7.123
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.864
|
-3.645
|
-4.382
|
-3.194
|
-3.917
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37.599
|
54.888
|
19.800
|
1.641
|
-7.771
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-2.899
|
-2.486
|
-6.538
|
-5.347
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
22
|
0
|
1.026
|
2
|
2
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-75.800
|
-174.970
|
-96.493
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
196.470
|
123.420
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.041
|
1.843
|
4.459
|
5.618
|
5.594
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.063
|
-1.056
|
-72.801
|
20.582
|
27.175
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-8.000
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-20.871
|
-16.283
|
-13.353
|
-14.710
|
-13.926
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-20.871
|
-16.283
|
-13.353
|
-14.710
|
-13.926
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.791
|
37.549
|
-66.353
|
7.512
|
5.479
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31.936
|
49.727
|
87.271
|
20.918
|
28.431
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
49.727
|
87.276
|
20.919
|
28.431
|
33.910
|