|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.945
|
1.939
|
5.733
|
3.026
|
3.706
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-553
|
751
|
175
|
661
|
1.161
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
983
|
1.050
|
1.039
|
984
|
1.310
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
81
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.617
|
-298
|
-864
|
-322
|
-149
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.392
|
2.691
|
5.908
|
3.687
|
4.867
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-96.785
|
89.415
|
-17.310
|
-39.221
|
10.423
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4.933
|
-20.361
|
32.995
|
-10.420
|
57.680
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
47.484
|
-68.718
|
17.377
|
29.987
|
-84.506
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.171
|
672
|
-1.046
|
984
|
1.880
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.282
|
-1.360
|
-333
|
-1.139
|
-1.590
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-214
|
-2.368
|
-193
|
-759
|
-2.713
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-51.509
|
-29
|
37.397
|
-16.881
|
-13.959
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.130
|
-133
|
0
|
-105
|
-4.364
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-73
|
-35.100
|
-42.079
|
-10.240
|
-30.340
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
23.300
|
0
|
39.252
|
30.580
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
757
|
1.124
|
123
|
941
|
391
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.444
|
-10.809
|
-41.956
|
29.848
|
-3.732
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-13.923
|
-8
|
-12
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13.923
|
-8
|
-12
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-66.876
|
-10.845
|
-4.571
|
12.967
|
-17.691
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
100.786
|
33.910
|
23.064
|
18.494
|
38.693
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.910
|
23.064
|
18.494
|
31.460
|
21.002
|