DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 65,84 | 0,33 | 5,53 | 3,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47,45 | 0,11 | 1,52 | 1,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,02 | 1,77 | 2,47 | 0,96 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,63 | 1,48 | 2,46 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 107,40 | 100,90 | 130,35 | 175,34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24,02 | -6,05 | 29,18 | 34,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,70 | 6,98 | 8,32 | 8,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 60,87 | 1,09 | 2,26 | 4,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,51 | 10,45 | 80,03 | 53,26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,95 | 100,00 | 83,84 | 74,63 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,88 | 76,96 | 56,02 | 51,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,65 | 14,42 | 5,43 | 8,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,27 | 14,23 | 21,41 | 35,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 278,02 | 122,48 | 74,12 | 167,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 60,81 | 18,40 | 11,61 | 37,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,90 | 2,19 | 1,78 | 1,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,69 | 1,93 | 1,63 | 1,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,40 | 0,50 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,63 | 0,48 | 1,46 |