DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,64 | 65,84 | 0,33 | 5,53 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,54 | 47,45 | 0,11 | 1,52 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,45 | 1,02 | 1,77 | 2,47 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,07 | 1,37 | 1,63 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 86,60 | 107,40 | 100,90 | 130,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,15 | 24,02 | -6,05 | 29,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,32 | 6,70 | 6,98 | 8,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,65 | 60,87 | 1,09 | 2,26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50,51 | 97,51 | 10,45 | 80,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,46 | 79,95 | 100,00 | 83,84 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,08 | 66,88 | 76,96 | 56,02 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 18,75 | 15,65 | 14,42 | 5,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,32 | 14,27 | 14,23 | 21,41 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 82,25 | 278,02 | 122,48 | 74,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,13 | 60,81 | 18,40 | 11,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 | 3,90 | 2,19 | 1,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 3,69 | 1,93 | 1,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,23 | 0,40 | 0,50 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 0,37 | 0,63 | 0,48 |