TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
20.417
|
19.515
|
81.802
|
33.858
|
26.470
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.992
|
2.408
|
41.726
|
2.572
|
4.260
|
1. Tiền
|
1.992
|
2.408
|
1.726
|
2.572
|
4.260
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
40.000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
16.000
|
6.000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
16.000
|
6.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15.227
|
12.831
|
19.678
|
21.275
|
20.007
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16.286
|
13.457
|
20.817
|
22.208
|
21.360
|
2. Trả trước cho người bán
|
99
|
157
|
71
|
126
|
302
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
160
|
535
|
1.138
|
733
|
785
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.319
|
-1.319
|
-2.349
|
-1.792
|
-2.441
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.020
|
3.915
|
4.206
|
3.708
|
1.779
|
1. Hàng tồn kho
|
3.020
|
3.915
|
4.206
|
3.708
|
1.779
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
177
|
361
|
193
|
302
|
424
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
177
|
361
|
191
|
243
|
313
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1
|
60
|
111
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39.523
|
40.003
|
23.987
|
23.038
|
26.346
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
26.755
|
27.275
|
11.376
|
10.021
|
13.556
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15.722
|
12.501
|
4.500
|
3.785
|
7.832
|
- Nguyên giá
|
42.895
|
37.902
|
25.446
|
26.057
|
29.502
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.173
|
-25.401
|
-20.946
|
-22.271
|
-21.670
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
3.740
|
3.356
|
2.716
|
2.204
|
- Nguyên giá
|
0
|
3.869
|
3.869
|
3.869
|
3.869
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-128
|
-512
|
-1.153
|
-1.665
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.033
|
11.033
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
- Nguyên giá
|
11.033
|
11.033
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.274
|
11.220
|
11.220
|
11.565
|
11.571
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.274
|
11.220
|
11.220
|
11.565
|
11.571
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
66
|
66
|
66
|
66
|
66
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
66
|
66
|
66
|
66
|
66
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.428
|
1.443
|
1.325
|
1.385
|
1.153
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.428
|
1.443
|
1.325
|
1.385
|
1.153
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
59.940
|
59.519
|
105.789
|
56.895
|
52.816
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31.919
|
30.765
|
28.390
|
21.981
|
17.127
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.062
|
19.648
|
20.990
|
15.455
|
14.856
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.037
|
13.449
|
672
|
8.325
|
4.089
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.226
|
3.408
|
3.834
|
3.659
|
7.010
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
112
|
20
|
114
|
20
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.059
|
1.185
|
13.710
|
886
|
1.267
|
6. Phải trả người lao động
|
1.060
|
784
|
1.096
|
1.262
|
1.873
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
196
|
201
|
1.145
|
930
|
420
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
276
|
304
|
301
|
83
|
37
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
80
|
93
|
108
|
101
|
62
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
127
|
112
|
104
|
96
|
79
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
8.857
|
11.117
|
7.400
|
6.526
|
2.271
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.857
|
11.117
|
7.400
|
6.526
|
2.271
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
28.021
|
28.754
|
77.399
|
34.914
|
35.689
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
28.021
|
28.754
|
77.399
|
34.914
|
35.689
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69
|
69
|
69
|
69
|
69
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.634
|
1.634
|
1.634
|
1.634
|
1.634
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.033
|
13.033
|
13.033
|
13.033
|
13.033
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.286
|
2.018
|
50.663
|
8.178
|
8.953
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
909
|
686
|
818
|
8.063
|
6.978
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
376
|
1.333
|
49.845
|
115
|
1.975
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
59.940
|
59.519
|
105.789
|
56.895
|
52.816
|