Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33.441 35.694 43.274 80.612 87.985
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.046 3.655 2.934 7.971 3.251
1. Tiền 3.046 3.655 2.934 7.971 3.251
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 35.647 35.647
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 35.647 35.647
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.063 23.071 27.790 24.573 33.812
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.398 23.287 27.114 23.782 31.049
2. Trả trước cho người bán 145 166 525 384 2.100
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.961 2.059 2.592 2.551 -2.144
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.441 -2.441 -2.441 -2.144 2.808
IV. Tổng hàng tồn kho 2.324 3.158 3.681 3.926 5.205
1. Hàng tồn kho 2.324 3.158 3.681 3.926 5.205
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.007 5.809 8.869 8.495 10.070
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 828 1.785 2.205 1.324 1.446
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.180 4.024 6.663 7.170 8.624
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38.305 84.003 105.598 101.516 108.136
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1.707 1.707 1.707 2.209
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 2.209
5. Phải thu dài hạn khác 0 1.707 1.707 1.707 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13.007 44.356 85.965 82.259 88.130
1. Tài sản cố định hữu hình 9.486 31.748 73.742 70.419 76.674
- Nguyên giá 32.825 55.183 98.939 98.102 107.653
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.339 -23.434 -25.198 -27.682 -30.979
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 9.087 8.703 8.319 7.935
- Nguyên giá 0 9.215 9.215 9.215 9.215
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -128 -512 -896 -1.280
3. Tài sản cố định vô hình 3.520 3.520 3.520 3.520 3.520
- Nguyên giá 3.520 3.520 3.520 3.520 3.520
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23.884 32.999 11.571 11.571 11.571
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23.884 32.999 11.571 11.571 11.571
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 66 66 66 66 66
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 66 66 66 66 66
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.349 4.875 6.289 5.914 6.160
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.349 4.875 6.289 5.914 6.160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 71.746 119.697 148.872 182.129 196.122
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35.601 82.374 110.663 108.149 122.927
I. Nợ ngắn hạn 30.416 29.759 38.816 42.972 73.032
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.469 11.880 18.137 20.717 50.660
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19.725 13.948 14.876 15.642 16.462
4. Người mua trả tiền trước 40 32 32 31 360
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.043 1.383 1.684 1.732 884
6. Phải trả người lao động 853 1.467 2.483 2.974 2.466
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 813 830 1.124 1.606 1.678
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 263 37 226 0 313
11. Phải trả ngắn hạn khác 151 124 196 212 151
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 58 58 58 58 58
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.185 52.615 71.847 65.176 49.895
1. Phải trả người bán dài hạn 0 19.314 17.631 15.947 22.799
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.185 33.300 54.216 49.230 27.096
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 36.145 37.324 38.209 73.980 73.194
I. Vốn chủ sở hữu 36.145 37.324 38.209 73.980 73.194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12.000 30.998 30.998 61.997 61.997
2. Thặng dư vốn cổ phần -131 -181 -181 4.445 4.268
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.634 1.634 1.634 1.634 1.634
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13.033 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.609 4.873 5.758 5.905 5.296
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.953 2.988 2.988 2.988 5.926
- LNST chưa phân phối kỳ này 656 1.884 2.770 2.917 -629
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 71.746 119.697 148.872 182.129 196.122