|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
26,455
|
33,441
|
35,694
|
43,274
|
80,612
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,260
|
3,046
|
3,655
|
2,934
|
7,971
|
|
1. Tiền
|
4,260
|
3,046
|
3,655
|
2,934
|
7,971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35,647
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35,647
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19,992
|
26,063
|
23,071
|
27,790
|
24,573
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,360
|
26,398
|
23,287
|
27,114
|
23,782
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
302
|
145
|
166
|
525
|
384
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
770
|
1,961
|
2,059
|
2,592
|
2,551
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,441
|
-2,441
|
-2,441
|
-2,441
|
-2,144
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,779
|
2,324
|
3,158
|
3,681
|
3,926
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,779
|
2,324
|
3,158
|
3,681
|
3,926
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
424
|
2,007
|
5,809
|
8,869
|
8,495
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
313
|
828
|
1,785
|
2,205
|
1,324
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
111
|
1,180
|
4,024
|
6,663
|
7,170
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26,346
|
38,305
|
84,003
|
105,598
|
101,516
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
1,707
|
1,707
|
1,707
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,707
|
1,707
|
1,707
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,556
|
13,007
|
44,356
|
85,965
|
82,259
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,832
|
9,486
|
31,748
|
73,742
|
70,419
|
|
- Nguyên giá
|
29,502
|
32,825
|
55,183
|
98,939
|
98,102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,670
|
-23,339
|
-23,434
|
-25,198
|
-27,682
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,204
|
0
|
9,087
|
8,703
|
8,319
|
|
- Nguyên giá
|
3,869
|
0
|
9,215
|
9,215
|
9,215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,665
|
0
|
-128
|
-512
|
-896
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
|
- Nguyên giá
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,571
|
23,884
|
32,999
|
11,571
|
11,571
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,571
|
23,884
|
32,999
|
11,571
|
11,571
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
66
|
66
|
66
|
66
|
66
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
66
|
66
|
66
|
66
|
66
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,153
|
1,349
|
4,875
|
6,289
|
5,914
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,153
|
1,349
|
4,875
|
6,289
|
5,914
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
52,801
|
71,746
|
119,697
|
148,872
|
182,129
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17,112
|
35,601
|
82,374
|
110,663
|
108,149
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,321
|
30,416
|
29,759
|
38,816
|
42,972
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,569
|
7,469
|
11,880
|
18,137
|
20,717
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,010
|
19,725
|
13,948
|
14,876
|
15,642
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20
|
40
|
32
|
32
|
31
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,267
|
1,043
|
1,383
|
1,684
|
1,732
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,873
|
853
|
1,467
|
2,483
|
2,974
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
420
|
813
|
830
|
1,124
|
1,606
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37
|
263
|
37
|
226
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
47
|
151
|
124
|
196
|
212
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
79
|
58
|
58
|
58
|
58
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,791
|
5,185
|
52,615
|
71,847
|
65,176
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
19,314
|
17,631
|
15,947
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,791
|
5,185
|
33,300
|
54,216
|
49,230
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
35,689
|
36,145
|
37,324
|
38,209
|
73,980
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
35,689
|
36,145
|
37,324
|
38,209
|
73,980
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,000
|
12,000
|
30,998
|
30,998
|
61,997
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69
|
-131
|
-181
|
-181
|
4,445
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,634
|
1,634
|
1,634
|
1,634
|
1,634
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,033
|
13,033
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,953
|
9,609
|
4,873
|
5,758
|
5,905
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6,978
|
8,953
|
2,988
|
2,988
|
2,988
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,975
|
656
|
1,884
|
2,770
|
2,917
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
52,801
|
71,746
|
119,697
|
148,872
|
182,129
|