|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
19,515
|
81,802
|
33,858
|
26,470
|
80,612
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,408
|
41,726
|
2,572
|
4,260
|
7,971
|
|
1. Tiền
|
2,408
|
1,726
|
2,572
|
4,260
|
7,971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
40,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
16,000
|
6,000
|
0
|
35,647
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
16,000
|
6,000
|
0
|
35,647
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,831
|
19,678
|
21,275
|
20,007
|
24,573
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13,457
|
20,817
|
22,208
|
21,360
|
23,782
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
157
|
71
|
126
|
302
|
384
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
535
|
1,138
|
733
|
785
|
2,551
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,319
|
-2,349
|
-1,792
|
-2,441
|
-2,144
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,915
|
4,206
|
3,708
|
1,779
|
3,926
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,915
|
4,206
|
3,708
|
1,779
|
3,926
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
361
|
193
|
302
|
424
|
8,495
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
361
|
191
|
243
|
313
|
1,324
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1
|
60
|
111
|
7,170
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40,003
|
23,987
|
23,038
|
26,346
|
101,516
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,707
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,707
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27,275
|
11,376
|
10,021
|
13,556
|
82,259
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,501
|
4,500
|
3,785
|
7,832
|
70,419
|
|
- Nguyên giá
|
37,902
|
25,446
|
26,057
|
29,502
|
98,102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,401
|
-20,946
|
-22,271
|
-21,670
|
-27,682
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,740
|
3,356
|
2,716
|
2,204
|
8,319
|
|
- Nguyên giá
|
3,869
|
3,869
|
3,869
|
3,869
|
9,215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128
|
-512
|
-1,153
|
-1,665
|
-896
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,033
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
|
- Nguyên giá
|
11,033
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,220
|
11,220
|
11,565
|
11,571
|
11,571
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,220
|
11,220
|
11,565
|
11,571
|
11,571
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
66
|
66
|
66
|
66
|
66
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
66
|
66
|
66
|
66
|
66
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,443
|
1,325
|
1,385
|
1,153
|
5,914
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,443
|
1,325
|
1,385
|
1,153
|
5,914
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
59,519
|
105,789
|
56,895
|
52,816
|
182,129
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
30,765
|
28,390
|
21,981
|
17,127
|
108,149
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19,648
|
20,990
|
15,455
|
14,856
|
42,972
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13,449
|
672
|
8,325
|
4,089
|
20,717
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,408
|
3,834
|
3,659
|
7,010
|
15,642
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
112
|
20
|
114
|
20
|
31
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,185
|
13,710
|
886
|
1,267
|
1,732
|
|
6. Phải trả người lao động
|
784
|
1,096
|
1,262
|
1,873
|
2,974
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
201
|
1,145
|
930
|
420
|
1,606
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
304
|
301
|
83
|
37
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
93
|
108
|
101
|
62
|
212
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
112
|
104
|
96
|
79
|
58
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11,117
|
7,400
|
6,526
|
2,271
|
65,176
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15,947
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11,117
|
7,400
|
6,526
|
2,271
|
49,230
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
28,754
|
77,399
|
34,914
|
35,689
|
73,980
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
28,754
|
77,399
|
34,914
|
35,689
|
73,980
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
61,997
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69
|
69
|
69
|
69
|
4,445
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,634
|
1,634
|
1,634
|
1,634
|
1,634
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,033
|
13,033
|
13,033
|
13,033
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,018
|
50,663
|
8,178
|
8,953
|
5,905
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
686
|
818
|
8,063
|
6,978
|
2,988
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,333
|
49,845
|
115
|
1,975
|
2,917
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
59,519
|
105,789
|
56,895
|
52,816
|
182,129
|