|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
72.870
|
79.786
|
85.960
|
115.259
|
155.744
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-69.263
|
-73.154
|
-77.195
|
-94.370
|
-132.204
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6.286
|
-6.186
|
-6.944
|
-7.248
|
-11.906
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.562
|
-1.638
|
-986
|
-588
|
-3.648
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-100
|
-195
|
-12.832
|
|
-521
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.371
|
21.894
|
28.536
|
13.610
|
17.242
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.900
|
-19.533
|
-31.369
|
-16.160
|
-12.335
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.129
|
973
|
-14.830
|
10.503
|
12.372
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-791
|
-944
|
-5.663
|
-66.255
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.373
|
72.612
|
0
|
386
|
978
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-16.000
|
0
|
|
-35.647
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
10.000
|
6.000
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
218
|
1.840
|
153
|
8
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.375
|
56.039
|
10.897
|
877
|
-100.917
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
35.647
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
30.698
|
26.745
|
33.988
|
23.633
|
91.634
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30.992
|
-42.568
|
-26.537
|
-31.453
|
-33.036
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.195
|
-672
|
-672
|
-672
|
-1.990
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-599
|
-1.200
|
-42.000
|
-1.200
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.088
|
-17.694
|
-35.220
|
-9.692
|
92.255
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
416
|
39.317
|
-39.154
|
1.688
|
3.711
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.992
|
2.408
|
41.726
|
2.572
|
4.260
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.408
|
41.726
|
2.572
|
4.260
|
7.971
|