DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.13 | 11.58 | 14.24 | 19.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.31 | 0.94 | 1.43 | 1.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.52 | 2.17 | 2.05 | 1.67 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.73 | 5.69 | 4.84 | 6.53 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 8,634.62 | 6,764.44 | 5,727.41 | 7,819.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.27 | -21.66 | -15.33 | 36.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.84 | 4.35 | 5.60 | 5.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.26 | 2.43 | 2.67 | 3.35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.94 | 50.63 | 68.22 | 68.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.46 | 76.12 | 78.67 | 79.78 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 44.48 | 55.69 | 46.08 | 69.34 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 64.05 | 49.28 | 36.13 | 47.84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.95 | 45.06 | 26.46 | 51.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 141.34 | 163.86 | 173.66 | 215.08 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 425.00 | 469.61 | 512.99 | 648.76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.15 | 1.18 | 1.23 | 1.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.59 | 0.79 | 0.95 | 0.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.03 | 0.03 | 0.02 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.73 | 4.69 | 3.84 | 5.53 |