Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.502.859 3.343.692 3.036.692 2.724.937 4.607.687
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 990.880 72.262 63.408 104.184 227.691
1. Tiền 118.180 71.262 63.408 104.184 227.691
2. Các khoản tương đương tiền 872.700 1.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37.994 601.773 929.500 1.271.400 1.793.700
1. Chứng khoán kinh doanh 39.102 3.611 0 0 40.069
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.108 -167 0 0 -2.879
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 598.329 929.500 1.271.400 1.756.510
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 867.676 1.052.163 1.032.046 723.055 1.485.386
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 983.111 1.139.531 1.085.426 815.242 1.481.678
2. Trả trước cho người bán 1.107 7.722 931 2.894 2.189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 45.591 66.523 107.218 66.835 158.420
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -162.132 -161.613 -161.529 -161.916 -156.900
IV. Tổng hàng tồn kho 574.837 1.429.102 863.773 525.688 961.465
1. Hàng tồn kho 589.320 1.441.711 873.480 535.245 970.932
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14.483 -12.609 -9.707 -9.558 -9.467
V. Tài sản ngắn hạn khác 31.471 188.393 147.966 100.611 139.445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 579 3.572 787 1.360 637
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30.792 184.721 147.079 99.150 138.684
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 100 100 100 100 125
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83.754 87.160 80.206 65.527 69.617
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.126 3.487 1.398 42 1.148
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.126 3.487 1.398 42 1.148
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70.381 75.874 73.070 65.484 68.469
1. Tài sản cố định hữu hình 6.916 14.103 13.349 7.812 12.846
- Nguyên giá 15.678 25.087 26.539 19.821 21.966
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.763 -10.985 -13.190 -12.009 -9.121
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63.465 61.771 59.722 57.672 55.623
- Nguyên giá 64.463 64.793 64.793 64.793 64.793
- Giá trị hao mòn lũy kế -997 -3.022 -5.071 -7.121 -9.170
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.350 0 1.350 1.350 1.350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.350 0 -1.350 -1.350 -1.350
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 685 149 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 685 149 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 9.563 7.650 5.738 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.586.614 3.430.851 3.116.899 2.790.464 4.677.304
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.156.853 2.919.803 2.569.618 2.214.234 3.960.660
I. Nợ ngắn hạn 2.155.046 2.918.696 2.567.084 2.211.949 3.958.922
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.005.464 1.619.912 1.527.204 1.537.823 2.572.040
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 906.304 584.177 798.741 391.946 1.044.179
4. Người mua trả tiền trước 13.420 3.424 4.428 3.489 35.053
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.617 4.380 7.604 5.643 12.096
6. Phải trả người lao động 33.247 23.150 21.608 22.876 32.344
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.479 5.775 5.815 6.204 15.014
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 17.997 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 166.627 647.265 187.970 228.745 231.353
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.887 12.616 13.713 15.223 16.842
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.807 1.107 2.535 2.284 1.738
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.807 1.107 607 707 607
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1.928 1.577 1.131
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 429.760 511.048 547.280 576.230 716.644
I. Vốn chủ sở hữu 429.760 511.048 547.280 576.230 716.644
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 306.826 0 518.279 518.279 518.279
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 398.874 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4.551 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136.866 113.247 28.951 57.940 198.354
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.708 2.772 9.592 28.951 57.940
- LNST chưa phân phối kỳ này 110.159 110.475 19.359 28.989 140.414
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -9.381 -1.073 51 12 12
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.586.614 3.430.851 3.116.899 2.790.464 4.677.304