|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.975.597
|
3.716.297
|
3.924.500
|
4.607.687
|
4.725.077
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
106.900
|
103.828
|
86.724
|
227.691
|
76.670
|
|
1. Tiền
|
106.900
|
103.828
|
46.724
|
227.691
|
76.670
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
40.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.180.600
|
1.532.278
|
1.988.030
|
1.793.700
|
1.759.012
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
20.624
|
50.467
|
40.069
|
70.307
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-6
|
0
|
-2.879
|
-6.485
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.180.600
|
1.511.660
|
1.937.562
|
1.756.510
|
1.695.190
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
907.804
|
1.203.606
|
1.270.518
|
1.485.386
|
1.879.087
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
975.990
|
1.282.461
|
1.349.023
|
1.481.678
|
1.823.144
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.661
|
5.782
|
5.774
|
2.189
|
74.365
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
85.068
|
77.529
|
71.876
|
158.420
|
-156.900
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-161.916
|
-162.166
|
-156.155
|
-156.900
|
138.478
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
663.498
|
752.461
|
469.702
|
961.465
|
891.680
|
|
1. Hàng tồn kho
|
673.056
|
762.582
|
479.823
|
970.932
|
901.147
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9.558
|
-10.121
|
-10.121
|
-9.467
|
-9.467
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
116.795
|
124.124
|
109.526
|
139.445
|
118.628
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.234
|
989
|
2.426
|
637
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
112.900
|
123.001
|
106.963
|
138.684
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.660
|
134
|
137
|
125
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
118.628
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
64.465
|
71.912
|
70.734
|
69.617
|
68.467
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
46
|
1.148
|
1.148
|
1.148
|
1.169
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
46
|
1.148
|
1.148
|
1.148
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.169
|
|
II. Tài sản cố định
|
64.419
|
70.764
|
69.586
|
68.469
|
67.297
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.259
|
14.116
|
13.451
|
12.846
|
12.187
|
|
- Nguyên giá
|
19.821
|
27.235
|
27.235
|
21.966
|
21.966
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.563
|
-13.119
|
-13.785
|
-9.121
|
-9.779
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57.160
|
56.648
|
56.135
|
55.623
|
55.111
|
|
- Nguyên giá
|
64.793
|
64.793
|
64.793
|
64.793
|
64.793
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.633
|
-8.145
|
-8.658
|
-9.170
|
-9.682
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.350
|
-1.350
|
-1.350
|
-1.350
|
-1.350
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.040.062
|
3.788.209
|
3.995.234
|
4.677.304
|
4.793.544
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.441.685
|
3.160.140
|
3.322.790
|
3.960.660
|
4.022.658
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.439.501
|
3.158.179
|
3.320.940
|
3.958.922
|
4.020.921
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.500.415
|
2.196.826
|
2.381.610
|
2.572.040
|
2.649.820
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
576.823
|
705.287
|
637.051
|
1.044.179
|
763.888
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28.174
|
8.802
|
25.673
|
35.053
|
25.858
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.347
|
9.127
|
11.882
|
12.096
|
14.432
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.845
|
15.795
|
23.828
|
32.344
|
20.113
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.626
|
10.125
|
16.653
|
15.014
|
26.664
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
503.371
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
285.197
|
197.141
|
209.949
|
231.353
|
260
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.076
|
15.076
|
14.294
|
16.842
|
16.513
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.184
|
1.961
|
1.849
|
1.738
|
1.738
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
607
|
607
|
607
|
607
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.577
|
1.354
|
1.242
|
1.131
|
1.131
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
607
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
598.377
|
628.070
|
672.444
|
716.644
|
770.885
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
598.377
|
628.070
|
672.444
|
716.644
|
770.885
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
518.279
|
518.279
|
518.279
|
518.279
|
518.279
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
80.087
|
109.779
|
154.154
|
198.354
|
252.595
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57.940
|
57.940
|
57.940
|
57.940
|
198.354
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22.147
|
51.840
|
96.214
|
140.414
|
54.241
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.040.062
|
3.788.209
|
3.995.234
|
4.677.304
|
4.793.544
|