|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,729,455
|
2,975,597
|
3,716,297
|
3,924,500
|
4,607,687
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
104,184
|
106,900
|
103,828
|
86,724
|
227,691
|
|
1. Tiền
|
104,184
|
106,900
|
103,828
|
46,724
|
227,691
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
40,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,271,400
|
1,180,600
|
1,532,278
|
1,988,030
|
1,793,700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
20,624
|
50,467
|
40,069
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-6
|
0
|
-2,879
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,271,400
|
1,180,600
|
1,511,660
|
1,937,562
|
1,756,510
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
756,272
|
907,804
|
1,203,606
|
1,270,518
|
1,485,386
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
857,248
|
975,990
|
1,282,461
|
1,349,023
|
1,481,678
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,894
|
8,661
|
5,782
|
5,774
|
2,189
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58,045
|
85,068
|
77,529
|
71,876
|
158,420
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-161,916
|
-161,916
|
-162,166
|
-156,155
|
-156,900
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
496,988
|
663,498
|
752,461
|
469,702
|
961,465
|
|
1. Hàng tồn kho
|
506,546
|
673,056
|
762,582
|
479,823
|
970,932
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,558
|
-9,558
|
-10,121
|
-10,121
|
-9,467
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
100,611
|
116,795
|
124,124
|
109,526
|
139,445
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,360
|
1,234
|
989
|
2,426
|
637
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
99,150
|
112,900
|
123,001
|
106,963
|
138,684
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
100
|
2,660
|
134
|
137
|
125
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73,005
|
64,465
|
71,912
|
70,734
|
69,617
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,022
|
46
|
1,148
|
1,148
|
1,148
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8,022
|
46
|
1,148
|
1,148
|
1,148
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
64,983
|
64,419
|
70,764
|
69,586
|
68,469
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,310
|
7,259
|
14,116
|
13,451
|
12,846
|
|
- Nguyên giá
|
20,806
|
19,821
|
27,235
|
27,235
|
21,966
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,496
|
-12,563
|
-13,119
|
-13,785
|
-9,121
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57,672
|
57,160
|
56,648
|
56,135
|
55,623
|
|
- Nguyên giá
|
64,793
|
64,793
|
64,793
|
64,793
|
64,793
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,121
|
-7,633
|
-8,145
|
-8,658
|
-9,170
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,350
|
-1,350
|
-1,350
|
-1,350
|
-1,350
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,802,459
|
3,040,062
|
3,788,209
|
3,995,234
|
4,677,304
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,226,771
|
2,441,685
|
3,160,140
|
3,322,790
|
3,960,660
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,224,487
|
2,439,501
|
3,158,179
|
3,320,940
|
3,958,922
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,537,823
|
1,500,415
|
2,196,826
|
2,381,610
|
2,572,040
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
389,060
|
576,823
|
705,287
|
637,051
|
1,044,179
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,899
|
28,174
|
8,802
|
25,673
|
35,053
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,633
|
6,347
|
9,127
|
11,882
|
12,096
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,876
|
13,845
|
15,795
|
23,828
|
32,344
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,204
|
13,626
|
10,125
|
16,653
|
15,014
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
229,769
|
285,197
|
197,141
|
209,949
|
231,353
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,223
|
15,076
|
15,076
|
14,294
|
16,842
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,284
|
2,184
|
1,961
|
1,849
|
1,738
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
707
|
607
|
607
|
607
|
607
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,577
|
1,577
|
1,354
|
1,242
|
1,131
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
575,688
|
598,377
|
628,070
|
672,444
|
716,644
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
575,688
|
598,377
|
628,070
|
672,444
|
716,644
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
518,279
|
518,279
|
518,279
|
518,279
|
518,279
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
57,398
|
80,087
|
109,779
|
154,154
|
198,354
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
28,951
|
57,940
|
57,940
|
57,940
|
57,940
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28,447
|
22,147
|
51,840
|
96,214
|
140,414
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,802,459
|
3,040,062
|
3,788,209
|
3,995,234
|
4,677,304
|