|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.388.352
|
1.956.957
|
2.293.593
|
2.466.450
|
2.609.942
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
45.697
|
71.026
|
78.991
|
90.240
|
92.759
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.342.655
|
1.885.931
|
2.214.602
|
2.376.210
|
2.517.184
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.277.121
|
1.787.301
|
2.111.188
|
2.237.042
|
2.377.286
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65.534
|
98.630
|
103.414
|
139.168
|
139.898
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.418
|
32.664
|
47.277
|
50.146
|
45.575
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.912
|
20.959
|
23.922
|
29.807
|
39.796
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.086
|
18.414
|
24.810
|
25.976
|
36.031
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
38.406
|
61.415
|
60.976
|
85.514
|
66.607
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.722
|
12.094
|
12.226
|
15.804
|
11.669
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26.912
|
36.825
|
53.566
|
58.189
|
67.400
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.140
|
225
|
2.158
|
488
|
654
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
4
|
134
|
1
|
26
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.138
|
222
|
2.024
|
487
|
628
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.050
|
37.047
|
55.591
|
58.676
|
68.028
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.751
|
7.577
|
11.328
|
11.904
|
13.787
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
152
|
|
-112
|
-112
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.903
|
7.577
|
11.216
|
11.792
|
13.787
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22.147
|
29.469
|
44.375
|
46.884
|
54.241
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22.147
|
29.469
|
44.375
|
46.884
|
54.241
|