単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,386,345 1,388,352 1,956,957 2,293,593 2,466,450
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 48,231 45,697 71,026 78,991 90,240
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,338,114 1,342,655 1,885,931 2,214,602 2,376,210
4. Giá vốn hàng bán 1,234,266 1,277,121 1,787,301 2,111,188 2,237,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 103,849 65,534 98,630 103,414 139,168
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22,637 23,418 32,664 47,277 50,146
7. Chi phí tài chính 19,571 12,912 20,959 23,922 29,807
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,648 13,086 18,414 24,810 25,976
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 68,898 38,406 61,415 60,976 85,514
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,260 10,722 12,094 12,226 15,804
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,757 26,912 36,825 53,566 58,189
12. Thu nhập khác 5,511 1,140 225 2,158 488
13. Chi phí khác 3,235 2 4 134 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,276 1,138 222 2,024 487
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,034 28,050 37,047 55,591 58,676
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,830 5,751 7,577 11,328 11,904
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -334 152 -112 -112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,496 5,903 7,577 11,216 11,792
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,538 22,147 29,469 44,375 46,884
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,538 22,147 29,469 44,375 46,884