1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.440.175
|
1.603.269
|
1.386.345
|
1.388.352
|
1.956.957
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
47.500
|
63.621
|
48.231
|
45.697
|
71.026
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.392.675
|
1.539.648
|
1.338.114
|
1.342.655
|
1.885.931
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.320.705
|
1.459.327
|
1.234.266
|
1.277.121
|
1.787.301
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71.970
|
80.321
|
103.849
|
65.534
|
98.630
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.884
|
27.004
|
22.637
|
23.418
|
32.664
|
7. Chi phí tài chính
|
14.781
|
11.722
|
19.571
|
12.912
|
20.959
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.555
|
11.317
|
13.648
|
13.086
|
18.414
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39.495
|
46.519
|
68.898
|
38.406
|
61.415
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.172
|
13.770
|
18.260
|
10.722
|
12.094
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.406
|
35.315
|
19.757
|
26.912
|
36.825
|
12. Thu nhập khác
|
3.410
|
471
|
5.511
|
1.140
|
225
|
13. Chi phí khác
|
60
|
67
|
3.235
|
2
|
4
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.350
|
404
|
2.276
|
1.138
|
222
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.755
|
35.718
|
22.034
|
28.050
|
37.047
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.804
|
7.671
|
4.830
|
5.751
|
7.577
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
179
|
-334
|
152
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.804
|
7.850
|
4.496
|
5.903
|
7.577
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.951
|
27.868
|
17.538
|
22.147
|
29.469
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-20
|
-27
|
-1
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.971
|
27.896
|
17.538
|
22.147
|
29.469
|