Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.388.352 1.956.957 2.293.593 2.466.450 2.609.942
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 45.697 71.026 78.991 90.240 92.759
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.342.655 1.885.931 2.214.602 2.376.210 2.517.184
4. Giá vốn hàng bán 1.277.121 1.787.301 2.111.188 2.237.042 2.377.286
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 65.534 98.630 103.414 139.168 139.898
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23.418 32.664 47.277 50.146 45.575
7. Chi phí tài chính 12.912 20.959 23.922 29.807 39.796
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13.086 18.414 24.810 25.976 36.031
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 38.406 61.415 60.976 85.514 66.607
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.722 12.094 12.226 15.804 11.669
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26.912 36.825 53.566 58.189 67.400
12. Thu nhập khác 1.140 225 2.158 488 654
13. Chi phí khác 2 4 134 1 26
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.138 222 2.024 487 628
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28.050 37.047 55.591 58.676 68.028
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.751 7.577 11.328 11.904 13.787
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 152 -112 -112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.903 7.577 11.216 11.792 13.787
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.147 29.469 44.375 46.884 54.241
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.147 29.469 44.375 46.884 54.241