|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
28.050
|
37.047
|
55.591
|
58.676
|
68.028
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2.285
|
1.126
|
-4.652
|
2.431
|
13.383
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.065
|
1.069
|
1.178
|
1.178
|
1.171
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
819
|
-6.016
|
2.971
|
3.606
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
970
|
-414
|
125
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16.437
|
-20.146
|
-24.209
|
-27.985
|
-27.426
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.086
|
18.414
|
24.810
|
26.142
|
36.031
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25.765
|
38.173
|
50.938
|
61.107
|
81.411
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-201.063
|
-342.029
|
-45.996
|
-258.144
|
-380.113
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-137.811
|
-89.526
|
282.759
|
-491.109
|
73.722
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
316.085
|
56.591
|
-29.469
|
451.133
|
-15.019
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
126
|
245
|
-1.437
|
1.789
|
-621
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
-24.262
|
-29.844
|
10.398
|
-30.238
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.251
|
-15.816
|
-20.047
|
-30.277
|
-32.944
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.992
|
-5.751
|
-7.577
|
-11.328
|
-11.904
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-147
|
|
-782
|
-136
|
-329
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15.287
|
-382.376
|
198.547
|
-266.567
|
-316.035
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-7.481
|
0
|
-61
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
67
|
0
|
240
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-793.600
|
-718.060
|
-1.208.438
|
-751.562
|
-693.411
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
884.400
|
387.000
|
778.300
|
932.615
|
754.731
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16.437
|
17.911
|
29.574
|
35.897
|
24.936
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
107.237
|
-320.563
|
-400.564
|
217.128
|
86.256
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
928.114
|
1.705.891
|
1.556.896
|
1.876.415
|
1.507.391
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-965.523
|
-1.009.479
|
-1.372.112
|
-1.685.985
|
-1.429.611
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-51.825
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-89.234
|
696.411
|
184.784
|
190.430
|
77.780
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.716
|
-6.527
|
-17.233
|
140.991
|
-151.999
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
104.184
|
106.900
|
103.828
|
86.724
|
228.669
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-81
|
129
|
-24
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
106.900
|
100.292
|
86.724
|
227.691
|
76.670
|