DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,69 | 2,52 | 5,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,12 | 0,57 | 0,68 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,95 | 2,40 | 3,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,84 | 2,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 718,20 | 770,69 | 1.368,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16,16 | 7,31 | 77,61 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,73 | 2,63 | 2,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,43 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,30 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,92 | 79,63 | 79,46 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,08 | 16,75 | 19,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,41 | 15,04 | 6,39 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,48 | 2,90 | 10,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 28,29 | 35,59 | 27,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 150,30 | 154,30 | 162,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,08 | 2,05 | 1,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,46 | 1,21 | 1,27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,06 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,84 | 1,41 |