DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,58 | 2,76 | 4,69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,48 | 0,53 | 1,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,48 | 1,74 | 2,95 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,66 | 2,99 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 926,26 | 856,59 | 718,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,78 | -7,52 | -16,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,04 | 2,37 | 3,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,64 | 1,43 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,17 | 99,30 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,69 | 80,00 | 78,92 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,23 | 37,85 | 11,08 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 12,34 | 8,74 | 15,41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,93 | 12,64 | 5,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 59,80 | 50,46 | 28,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 150,87 | 145,21 | 150,30 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,44 | 3,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,20 | 1,46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,66 | 1,99 | 0,42 |