DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,07 | 2,70 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,68 | 0,64 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,12 | 2,46 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,41 | 2,81 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.368,79 | 736,59 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 77,61 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,11 | 3,32 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,46 | 77,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,29 | 27,66 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,39 | 4,42 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,28 | 6,89 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 27,97 | 34,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 162,54 | 151,97 | 154,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 1,49 | 2,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,27 | 0,95 | 1,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,41 | 1,81 | 0,71 |