DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,51 | 8,16 | 7,54 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,13 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,09 | 39,30 | 51,08 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -17,89 | -13,91 | -26,67 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 14,38 | 14,56 | 14,42 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,36 | 0,66 | 0,64 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 7,05 | 3,16 | 3,12 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 2,92 | 2,48 | 5,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -9,87 | -10,64 | -10,39 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -190,40 | -211,64 | -202,79 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |