DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,16 | 7,54 | 9,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,13 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,30 | 51,08 | 49,11 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -13,91 | -26,67 | -23,48 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 14,56 | 14,42 | 18,41 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,66 | 0,64 | 0,35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 3,16 | 3,12 | 1,43 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 2,48 | 5,04 | 3,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -10,64 | -10,39 | -7,67 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -211,64 | -202,79 | -236,88 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |