DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,93 | 1,00 | 3,73 | -161,12 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,56 | 0,15 | 0,44 | -13,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,20 | 1,32 | 1,93 | 1,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,19 | 4,97 | 4,35 | 9,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 228,17 | 366,15 | 462,96 | 250,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -34,17 | 60,47 | 26,44 | -45,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,77 | 7,38 | 9,86 | 6,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,53 | 1,89 | 2,84 | -9,81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,37 | 21,16 | 29,88 | 135,47 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 59,86 | 38,01 | 52,46 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 106,02 | 85,10 | 63,01 | 101,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 86,90 | 107,70 | 61,53 | 55,81 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,77 | 69,28 | 45,35 | 87,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 217,88 | 222,93 | 150,44 | 228,58 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,97 | 11,01 | 7,51 | -9,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,05 | 1,04 | 0,94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,45 | 0,50 | 0,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,19 | 0,21 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,19 | 3,97 | 3,35 | 8,87 |