DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.00 | 3.73 | -161.12 | 1.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.15 | 0.44 | -13.30 | 0.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.32 | 1.93 | 1.23 | 0.76 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.97 | 4.35 | 9.86 | 3.98 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 366.15 | 462.96 | 250.10 | 517.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 60.47 | 26.44 | -45.98 | 106.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.38 | 9.86 | 6.58 | 9.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.89 | 2.84 | -9.81 | 2.09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.16 | 29.88 | 135.47 | 16.73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 38.01 | 52.46 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 85.10 | 63.01 | 101.96 | 272.24 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 107.70 | 61.53 | 55.26 | 40.93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 69.28 | 45.35 | 86.40 | 95.85 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 222.93 | 150.44 | 228.58 | 451.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 11.01 | 7.51 | -9.92 | 201.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.05 | 1.04 | 0.94 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.45 | 0.50 | 0.57 | 1.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.21 | 0.23 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.97 | 3.35 | 8.87 | 2.98 |