Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 135.328 136.200 223.631 190.821 156.624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.913 15.107 10.254 11.456 25.121
1. Tiền 5.966 10.002 5.149 6.352 21.821
2. Các khoản tương đương tiền 7.947 5.105 5.105 5.105 3.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44.505 66.273 85.364 79.922 69.863
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.068 40.044 71.007 71.464 84.849
2. Trả trước cho người bán 4.958 12.596 2.133 11.548 6.707
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.005 9.805 9.005 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.475 3.827 3.219 1.514 1.247
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -4.604 -22.940
IV. Tổng hàng tồn kho 45.558 45.757 100.071 70.345 35.371
1. Hàng tồn kho 45.558 45.757 100.071 70.345 35.371
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31.352 9.064 27.943 29.097 26.268
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 93 288 192 55 47
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31.259 8.776 27.751 29.042 26.221
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61.182 54.382 53.950 49.287 46.944
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.245 2.097 1.513 1.075 756
1. Tài sản cố định hữu hình 5.093 2.025 1.504 1.072 756
- Nguyên giá 21.170 10.485 10.724 10.756 10.756
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.077 -8.460 -9.220 -9.684 -10.000
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 152 71 9 2 0
- Nguyên giá 554 554 554 554 554
- Giá trị hao mòn lũy kế -402 -483 -545 -552 -554
III. Bất động sản đầu tư 47.312 45.323 43.334 41.345 39.356
- Nguyên giá 54.275 54.275 54.275 54.275 54.275
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.962 -8.952 -10.941 -12.930 -14.919
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.573 6.697 6.637 6.434 6.436
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7.573 6.697 6.637 6.434 6.436
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.052 265 2.467 434 396
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.052 265 2.467 434 396
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 196.510 190.582 277.581 240.108 203.567
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 135.634 130.818 221.753 185.000 182.967
I. Nợ ngắn hạn 135.223 130.229 212.624 183.311 166.544
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 65.354 15.385 76.077 96.379 92.459
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 50.971 27.257 64.372 51.851 55.308
4. Người mua trả tiền trước 3.544 74.622 1.031 994 4.608
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.663 2.542 1.389 2.396 585
6. Phải trả người lao động 1.716 3.588 2.760 4.672 4.434
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.832 20 24.553 135 135
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 35.190 19.215 2.400
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.938 3.157 3.038 3.418 2.069
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.205 3.658 4.213 4.250 4.546
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 411 589 9.129 1.690 16.423
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 411 339 427 293 366
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 250 8.702 1.396 16.056
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 60.876 59.764 55.828 55.108 20.600
I. Vốn chủ sở hữu 60.876 59.764 55.828 55.108 20.600
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32.000 32.000 32.000 32.000 49.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.512 11.512 11.512 11.512 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 535 516 646 646 650
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.772 6.238 6.797 6.833 652
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.524 9.439 4.838 4.081 -30.739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.870 3.848 4.472 1.020 2.921
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.654 5.591 367 3.061 -33.659
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.533 59 35 36 38
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 196.510 190.582 277.581 240.108 203.567