DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -23,56 | 0,43 | -9,06 | 2,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -187,38 | 10,71 | -18,39 | 3,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,03 | 0,24 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,30 | 2,06 | 2,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 61,67 | 20,10 | 268,25 | 494,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37,07 | -67,41 | 1.234,81 | 84,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,83 | 50,49 | 18,78 | 11,71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -186,19 | 11,52 | -13,89 | 5,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,64 | 100,00 | 106,78 | 71,29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 93,02 | 124,03 | 81,71 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.484,39 | 4.639,06 | 599,27 | 466,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 546,16 | 3.018,53 | 351,18 | 224,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 109,15 | 667,43 | 251,12 | 143,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.335,58 | 7.329,52 | 946,03 | 714,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 257,03 | 263,27 | 98,14 | 107,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,87 | 2,88 | 1,16 | 1,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,07 | 2,10 | 0,76 | 0,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,37 | 0,38 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,32 | 1,16 | 1,60 |