DUPONT

  Unit 2016 2017 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % -6.60 10.38 27.47 7.63
Lợi nhuận biên (ROS) % -6.62 37.40 9.06 2.75
Vòng quay tổng tài sản revs 0.96 0.07 2.46 1.95
Đòn bẩy tài chính Times 1.04 3.96 1.23 1.42

Management Effectiveness

  Unit 2016 2017 2024 2025
Doanh thu thuần Billions 33.24 10.34 1,414.57 1,304.03
Tăng trưởng doanh thu % 183.66 -68.90 13,584.01 -7.81
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % -7.37 33.50 17.99 12.79
Tỷ lệ EBIT % -6.62 43.75 11.69 4.14
Tỷ lệ EBT/EBIT % 100.00 85.50 97.01 83.87
Tỷ lệ EAT/EBT % 100.00 100.00 79.90 79.26

Hiệu quả hoạt động

  Unit 2016 2017 2024 2025
Thời gian thu tiền khách hàng Date 206.59 188.62 34.58 23.24
Thời gian tồn kho Date 14.78 75.24 41.21 98.07
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 9.84 2,389.50 6.89 10.18
Vòng quay vốn lưu động Date 335.94 648.81 112.16 119.19

Financial Strength

  Unit 2016 2017 2024 2025
Vốn lưu động ròng Billions 29.39 -91.89 325.29 227.35
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 25.60 0.17 3.97 2.15
Khả năng thanh toán nhanh Times 24.34 0.06 2.66 0.55
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.12 0.88 0.25 0.36
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 0.04 2.96 0.23 0.42