DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,04 | 0,08 | 0,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,83 | 0,12 | 0,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,40 | 0,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,70 | 1,61 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 391,15 | 300,30 | 315,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,23 | 5,18 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,98 | 11,68 | 7,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,82 | 1,11 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,88 | 16,31 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,75 | 66,75 | 78,23 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,43 | 48,24 | 23,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 108,48 | 122,29 | 95,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,96 | 26,47 | 9,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,64 | 182,26 | 123,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 314,23 | 313,21 | 227,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,96 | 2,09 | 2,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,75 | 0,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,21 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,70 | 0,61 | 0,42 |