DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.34 | 13.25 | 19.15 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.47 | 0.60 | 1.03 | 1.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 10.89 | 9.59 | 9.79 | 6.22 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.40 | 2.31 | 1.90 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,176.90 | 2,094.54 | 1,903.83 | 1,751.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 77.43 | -3.78 | -9.11 | -8.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.62 | 6.83 | 8.56 | 9.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.69 | 0.78 | 1.32 | 1.49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.79 | 91.02 | 93.94 | 87.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.65 | 84.18 | 83.11 | 82.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3.47 | 2.82 | 2.67 | 6.42 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.17 | 3.44 | 3.61 | 3.56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.41 | 1.99 | 1.55 | 5.09 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 11.28 | 14.15 | 8.89 | 14.75 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -47.10 | -40.27 | -43.10 | -60.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.59 | 0.67 | 0.52 | 0.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.38 | 0.45 | 0.29 | 0.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.66 | 0.63 | 0.76 | 0.75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.40 | 1.31 | 0.90 |