|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48,146
|
45,639
|
67,300
|
81,182
|
46,387
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,271
|
3,420
|
22,620
|
38,634
|
11,615
|
|
1. Tiền
|
2,271
|
3,420
|
22,620
|
38,634
|
11,615
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25,773
|
14,535
|
20,710
|
16,192
|
13,915
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23,606
|
8,356
|
11,227
|
11,645
|
9,494
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
139
|
3,154
|
5,814
|
770
|
911
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,157
|
4,032
|
4,661
|
4,785
|
3,776
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,129
|
-1,007
|
-993
|
-1,008
|
-266
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,314
|
23,495
|
17,821
|
18,413
|
17,226
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15,314
|
23,495
|
17,821
|
18,413
|
17,226
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,787
|
4,190
|
6,149
|
7,943
|
3,630
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,617
|
3,910
|
5,887
|
7,290
|
3,331
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
146
|
280
|
262
|
648
|
299
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
172,924
|
146,699
|
132,512
|
137,169
|
148,025
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
155,885
|
134,067
|
120,845
|
128,690
|
137,852
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
153,711
|
131,835
|
118,904
|
127,067
|
136,292
|
|
- Nguyên giá
|
321,891
|
326,018
|
334,846
|
359,829
|
381,272
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168,180
|
-194,182
|
-215,942
|
-232,763
|
-244,980
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,174
|
2,232
|
1,941
|
1,623
|
1,559
|
|
- Nguyên giá
|
3,753
|
4,159
|
4,259
|
4,289
|
4,530
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,579
|
-1,927
|
-2,318
|
-2,666
|
-2,971
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,379
|
5,039
|
4,878
|
469
|
952
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,379
|
5,039
|
4,878
|
469
|
952
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,660
|
7,593
|
6,789
|
8,010
|
9,221
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,660
|
7,593
|
6,789
|
8,010
|
9,221
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
221,070
|
192,338
|
199,812
|
218,351
|
194,412
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
145,455
|
112,445
|
116,643
|
124,008
|
92,038
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
143,084
|
110,124
|
114,397
|
121,452
|
89,483
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27,932
|
67,500
|
18,993
|
76,130
|
40,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
93,696
|
17,978
|
64,217
|
10,642
|
7,416
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,108
|
6,726
|
8,755
|
4,612
|
5,339
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
398
|
772
|
1,566
|
1,528
|
2,520
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,780
|
11,496
|
18,331
|
25,085
|
28,116
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32
|
65
|
8
|
50
|
21
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,243
|
4,719
|
1,365
|
1,543
|
3,403
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
895
|
867
|
1,161
|
1,862
|
2,667
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,371
|
2,321
|
2,246
|
2,556
|
2,555
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,555
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,371
|
2,321
|
2,246
|
2,556
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
75,615
|
79,893
|
83,169
|
94,343
|
102,374
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
75,615
|
79,893
|
83,169
|
94,343
|
102,374
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
58,477
|
58,477
|
58,477
|
64,325
|
64,325
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
326
|
326
|
326
|
326
|
326
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,634
|
11,984
|
14,102
|
17,102
|
18,117
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,178
|
9,107
|
10,264
|
12,591
|
19,606
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
92
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,178
|
9,107
|
10,264
|
12,499
|
19,606
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
221,070
|
192,338
|
199,812
|
218,351
|
194,412
|