Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 45.639 67.300 81.182 46.387 70.773
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.420 22.620 38.634 11.615 15.175
1. Tiền 3.420 22.620 38.634 11.615 15.175
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.535 20.710 16.192 13.915 30.807
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.356 11.227 11.645 9.494 23.459
2. Trả trước cho người bán 3.154 5.814 770 911 1.532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.032 4.661 4.785 3.776 6.062
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.007 -993 -1.008 -266 -245
IV. Tổng hàng tồn kho 23.495 17.821 18.413 17.226 15.152
1. Hàng tồn kho 23.495 17.821 18.413 17.226 15.152
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.190 6.149 7.943 3.630 9.639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.910 5.887 7.290 3.331 6.964
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 280 262 648 299 2.643
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 5 0 32
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 146.699 132.512 137.169 148.025 210.889
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 134.067 120.845 128.690 137.852 200.501
1. Tài sản cố định hữu hình 131.835 118.904 127.067 136.292 199.189
- Nguyên giá 326.018 334.846 359.829 381.272 474.252
- Giá trị hao mòn lũy kế -194.182 -215.942 -232.763 -244.980 -275.062
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.232 1.941 1.623 1.559 1.311
- Nguyên giá 4.159 4.259 4.289 4.530 4.530
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.927 -2.318 -2.666 -2.971 -3.219
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.039 4.878 469 952 925
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.039 4.878 469 952 925
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.593 6.789 8.010 9.221 9.463
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.593 6.789 8.010 9.221 9.463
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 192.338 199.812 218.351 194.412 281.662
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112.445 116.643 124.008 92.038 178.467
I. Nợ ngắn hạn 110.124 114.397 121.452 89.483 131.665
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67.500 18.993 76.130 40.000 59.850
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.978 64.217 10.642 7.416 21.698
4. Người mua trả tiền trước 6.726 8.755 4.612 5.339 3.724
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 772 1.566 1.528 2.520 2.587
6. Phải trả người lao động 11.496 18.331 25.085 28.116 36.227
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 65 8 50 21 168
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.719 1.365 1.543 3.403 5.206
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 867 1.161 1.862 2.667 2.206
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.321 2.246 2.556 2.555 46.802
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2.555 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.321 2.246 2.556 0 46.802
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 79.893 83.169 94.343 102.374 103.196
I. Vốn chủ sở hữu 79.893 83.169 94.343 102.374 103.196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 58.477 58.477 64.325 64.325 64.325
2. Thặng dư vốn cổ phần 326 326 326 326 326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.984 14.102 17.102 18.117 19.685
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.107 10.264 12.591 19.606 18.860
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 92 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.107 10.264 12.499 19.606 18.860
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 192.338 199.812 218.351 194.412 281.662