DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,40 | 12,34 | 13,25 | 19,15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,74 | 0,47 | 0,60 | 1,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 6,38 | 10,89 | 9,59 | 9,79 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,41 | 2,40 | 2,31 | 1,90 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.226,91 | 2.176,90 | 2.094,54 | 1.903,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31,84 | 77,43 | -3,78 | -9,11 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,24 | 5,62 | 6,83 | 8,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,11 | 0,69 | 0,78 | 1,32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,62 | 83,79 | 91,02 | 93,94 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,76 | 81,65 | 84,18 | 83,11 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 4,32 | 3,47 | 2,82 | 2,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 7,62 | 3,17 | 3,48 | 3,66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,83 | 11,41 | 2,01 | 1,57 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 13,58 | 11,28 | 14,15 | 8,89 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -64,48 | -47,10 | -40,27 | -43,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,41 | 0,59 | 0,67 | 0,52 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,16 | 0,38 | 0,45 | 0,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,66 | 0,63 | 0,76 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,41 | 1,40 | 1,31 | 0,90 |