DUPONT

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 6,75 0,02 -51,59 -3,64
Lợi nhuận biên (ROS) % 72,15 2,11 3.027,65 -1.063,87
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,06 0,01 -0,01 0,00
Đòn bẩy tài chính Lần 1,61 1,61 1,33 1,37

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Doanh thu thuần Tỷ 23,73 2,77 -2,80 0,50
Tăng trưởng doanh thu % 2,19 -88,33 -201,07 -117,97
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 87,43 66,58 -16,12 31,95
Tỷ lệ EBIT % 72,15 2,11 3.027,65 -1.063,87
Tỷ lệ EBT/EBIT % 100,00 100,00 100,00 100,00
Tỷ lệ EAT/EBT % 100,00 100,00 100,00 100,00

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 1.033,69 7.876,77 -5.041,95 17.601,54
Thời gian tồn kho Ngày 2.786,84 22.179,01 -2.190,31 837.473,89
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 2.787,13 22.160,14 -1.743,40 653.324,63
Vòng quay vốn lưu động Ngày 2.458,87 17.059,13 -13.279,99 51.610,11

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Vốn lưu động ròng Tỷ 4,53 -25,81 48,15 17,10
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 1,03 0,83 1,90 1,32
Khả năng thanh toán nhanh Lần 0,78 0,58 1,10 0,51
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,61 0,68 0,53 0,65
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 0,62 0,61 0,33 0,37