DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,02 | -51,59 | -3,64 | -1,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,11 | 3.027,65 | -1.063,87 | -78,75 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | -0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,33 | 1,37 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,77 | -2,80 | 0,50 | 2,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -88,33 | -201,07 | -117,97 | 354,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66,58 | -16,12 | 31,95 | 1,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,11 | 3.027,65 | -1.063,87 | -78,75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7.876,77 | -5.041,95 | 17.601,54 | 4.000,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7.205,46 | -2.500,98 | 24.560,27 | 6.743,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7.199,32 | -1.990,68 | 19.159,80 | 4.927,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 17.059,13 | -13.279,99 | 51.610,11 | 11.053,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -25,81 | 48,15 | 17,10 | 16,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,83 | 1,90 | 1,32 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 1,10 | 0,51 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,53 | 0,65 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,33 | 0,37 | 0,37 |