DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.86 | -1.18 | -3.47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48.86 | -53.54 | -29.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.37 | 1.38 | 1.35 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2.56 | 3.18 | 16.52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.78 | 23.88 | 420.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.89 | 3.50 | 0.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -29.02 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.88 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 934.54 | 999.94 | 196.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,087.00 | 760.20 | 130.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 904.50 | 570.24 | 82.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,535.97 | 2,261.09 | 445.91 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 17.97 | 24.15 | 32.17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.34 | 1.44 | 1.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.52 | 0.64 | 0.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.60 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.37 | 0.38 | 0.35 |