DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -44,97 | -10,52 | -6,05 | -2,90 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -224,04 | -55,90 | -23,67 | -19,04 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,06 | 0,09 | 0,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,21 | 3,21 | 2,80 | 2,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 17,59 | 15,02 | 19,27 | 11,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -94,04 | -14,58 | 28,29 | -42,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -16,45 | 3,62 | -4,71 | 5,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | -23,66 | -16,82 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,03 | 113,20 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,83 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.586,01 | 1.482,18 | 556,18 | 1.225,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.144,59 | 2.028,76 | 1.188,55 | 2.586,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 600,98 | 526,04 | 216,07 | 431,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.909,03 | 4.257,83 | 2.560,57 | 4.884,41 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16,52 | 20,27 | 20,55 | 40,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,13 | 1,18 | 1,37 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,67 | 0,66 | 0,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,32 | 0,36 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,21 | 2,21 | 1,80 | 1,78 |