DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.73 | 7.20 | 7.76 | 6.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.37 | 24.65 | 25.36 | 19.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.25 | 0.28 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.19 | 1.18 | 1.11 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 109.62 | 127.92 | 136.48 | 133.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.01 | 16.69 | 6.69 | -2.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.64 | 50.99 | 50.57 | 45.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.54 | 30.03 | 29.58 | 23.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80.22 | 90.52 | 92.87 | 92.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.21 | 90.68 | 92.32 | 89.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 83.84 | 17.61 | 26.82 | 10.19 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 40.25 | 33.30 | 33.05 | 37.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.08 | 108.20 | 15.58 | 41.30 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 581.87 | 413.02 | 342.30 | 259.50 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 147.58 | 106.17 | 108.54 | 67.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.43 | 3.75 | 6.58 | 3.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.92 | 3.51 | 6.21 | 3.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.65 | 0.72 | 0.74 | 0.80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.19 | 0.18 | 0.11 | 0.11 |