TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
223.572
|
191.591
|
174.758
|
144.754
|
127.997
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.037
|
6.436
|
10.170
|
6.889
|
6.384
|
1. Tiền
|
9.037
|
6.436
|
10.170
|
6.889
|
6.384
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
182.500
|
161.500
|
125.500
|
122.200
|
104.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
182.500
|
161.500
|
125.500
|
122.200
|
104.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21.467
|
10.342
|
25.181
|
6.171
|
10.028
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.625
|
8.951
|
8.790
|
8.169
|
7.521
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.642
|
1.276
|
15.333
|
1.081
|
3.697
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.588
|
5.009
|
5.844
|
4.253
|
1.594
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-388
|
-4.894
|
-4.786
|
-7.331
|
-2.784
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.470
|
4.675
|
6.693
|
5.721
|
6.109
|
1. Hàng tồn kho
|
5.470
|
4.675
|
6.693
|
5.721
|
6.109
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.097
|
8.638
|
7.214
|
3.773
|
976
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.774
|
5.533
|
5.762
|
138
|
312
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.310
|
3.008
|
1.431
|
3.614
|
637
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13
|
97
|
21
|
21
|
27
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
311.693
|
326.607
|
325.597
|
371.468
|
367.274
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.650
|
1.650
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1.650
|
1.650
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
307.024
|
304.558
|
306.444
|
321.248
|
331.914
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
306.961
|
304.526
|
306.361
|
321.059
|
331.820
|
- Nguyên giá
|
598.070
|
621.037
|
649.042
|
692.177
|
733.516
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-291.109
|
-316.510
|
-342.680
|
-371.118
|
-401.696
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
63
|
32
|
82
|
189
|
94
|
- Nguyên giá
|
1.163
|
979
|
1.099
|
1.264
|
1.264
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.099
|
-947
|
-1.016
|
-1.075
|
-1.170
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.613
|
16.615
|
8.870
|
33.056
|
6.216
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.613
|
16.615
|
8.870
|
33.056
|
6.216
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
5.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
5.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.056
|
5.433
|
6.283
|
15.514
|
22.495
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.053
|
4.557
|
5.302
|
14.561
|
22.477
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
873
|
977
|
909
|
6
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3
|
3
|
3
|
44
|
11
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
535.265
|
518.197
|
500.355
|
516.222
|
495.271
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
107.017
|
92.168
|
78.471
|
78.250
|
49.212
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29.061
|
27.542
|
27.176
|
38.579
|
19.459
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.330
|
13.330
|
13.330
|
11.624
|
9.918
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.939
|
7.333
|
3.173
|
18.586
|
2.880
|
4. Người mua trả tiền trước
|
669
|
138
|
194
|
170
|
165
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
738
|
645
|
1.463
|
1.485
|
764
|
6. Phải trả người lao động
|
6.038
|
2.942
|
3.548
|
2.655
|
2.538
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.159
|
1.469
|
2.865
|
1.197
|
1.003
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
667
|
1.375
|
987
|
1.617
|
925
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
520
|
311
|
1.616
|
1.246
|
1.267
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
77.956
|
64.625
|
51.295
|
39.671
|
29.753
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
77.956
|
64.625
|
51.295
|
39.671
|
29.753
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
428.248
|
426.030
|
421.884
|
437.972
|
446.059
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
428.248
|
426.030
|
421.884
|
437.972
|
446.059
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
383.982
|
383.982
|
383.982
|
383.636
|
383.636
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.798
|
8.798
|
8.798
|
8.783
|
8.783
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
-361
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.000
|
15.000
|
16.562
|
15.000
|
15.000
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20.467
|
18.249
|
12.903
|
30.552
|
38.640
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
464
|
116
|
413
|
1.506
|
1.780
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.004
|
18.133
|
12.490
|
29.047
|
36.860
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
535.265
|
518.197
|
500.355
|
516.222
|
495.271
|