Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 191.591 174.758 144.754 127.997 101.521
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.436 10.170 6.889 6.384 8.145
1. Tiền 6.436 10.170 6.889 6.384 8.145
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 161.500 125.500 122.200 104.500 74.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 161.500 125.500 122.200 104.500 74.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10.342 25.181 6.171 10.028 11.223
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.951 8.790 8.169 7.521 3.046
2. Trả trước cho người bán 1.276 15.333 1.081 3.697 8.688
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.009 5.844 4.253 1.594 2.273
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.894 -4.786 -7.331 -2.784 -2.784
IV. Tổng hàng tồn kho 4.675 6.693 5.721 6.109 7.399
1. Hàng tồn kho 4.675 6.693 5.721 6.109 7.399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.638 7.214 3.773 976 453
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.533 5.762 138 312 317
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.008 1.431 3.614 637 134
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 97 21 21 27 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 326.607 325.597 371.468 367.274 369.813
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 1.650 1.650 825
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 1.650 1.650 825
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 304.558 306.444 321.248 331.914 310.161
1. Tài sản cố định hữu hình 304.526 306.361 321.059 331.820 310.124
- Nguyên giá 621.037 649.042 692.177 733.516 742.529
- Giá trị hao mòn lũy kế -316.510 -342.680 -371.118 -401.696 -432.405
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 32 82 189 94 37
- Nguyên giá 979 1.099 1.264 1.264 1.098
- Giá trị hao mòn lũy kế -947 -1.016 -1.075 -1.170 -1.062
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16.615 8.870 33.056 6.216 37.503
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16.615 8.870 33.056 6.216 37.503
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 4.000 0 5.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 4.000 0 5.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.433 6.283 15.514 22.495 21.324
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.557 5.302 14.561 22.477 21.306
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 873 977 909 6 6
3. Tài sản dài hạn khác 3 3 44 11 11
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 518.197 500.355 516.222 495.271 471.334
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 92.168 78.471 78.250 49.212 38.692
I. Nợ ngắn hạn 27.542 27.176 38.579 19.459 18.857
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13.330 13.330 11.624 9.918 9.918
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.333 3.173 18.586 2.880 2.405
4. Người mua trả tiền trước 138 194 170 165 84
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 645 1.463 1.485 764 1.776
6. Phải trả người lao động 2.942 3.548 2.655 2.538 1.713
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.469 2.865 1.197 1.003 1.056
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.375 987 1.617 925 1.472
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 311 1.616 1.246 1.267 434
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 64.625 51.295 39.671 29.753 19.835
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 64.625 51.295 39.671 29.753 19.835
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 426.030 421.884 437.972 446.059 432.642
I. Vốn chủ sở hữu 426.030 421.884 437.972 446.059 432.642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 383.982 383.982 383.636 383.636 383.636
2. Thặng dư vốn cổ phần 8.798 8.798 8.783 8.783 8.783
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 -361 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.000 16.562 15.000 15.000 15.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18.249 12.903 30.552 38.640 25.222
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 116 413 1.506 1.780 276
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.133 12.490 29.047 36.860 24.946
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 518.197 500.355 516.222 495.271 471.334