|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
123.618
|
135.396
|
142.522
|
87.950
|
101.521
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.384
|
17.790
|
13.914
|
2.401
|
8.145
|
|
1. Tiền
|
6.384
|
17.790
|
5.914
|
2.401
|
8.145
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
8.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
104.500
|
106.500
|
103.500
|
65.800
|
74.300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
104.500
|
106.500
|
103.500
|
65.800
|
74.300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.648
|
4.480
|
17.883
|
11.415
|
11.223
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.521
|
3.011
|
2.959
|
3.080
|
3.046
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.697
|
1.257
|
13.442
|
7.998
|
8.688
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.581
|
2.996
|
4.265
|
3.123
|
2.273
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.151
|
-2.784
|
-2.784
|
-2.784
|
-2.784
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.109
|
6.283
|
7.079
|
7.353
|
7.399
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6.109
|
6.283
|
7.079
|
7.353
|
7.399
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
976
|
344
|
146
|
981
|
453
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
312
|
155
|
137
|
136
|
317
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
642
|
167
|
9
|
845
|
134
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
22
|
0
|
0
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
368.175
|
360.651
|
359.953
|
385.163
|
369.813
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.650
|
1.650
|
1.650
|
1.650
|
825
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.650
|
1.650
|
1.650
|
1.650
|
825
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
331.925
|
325.224
|
319.103
|
314.240
|
310.161
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
331.832
|
325.146
|
319.039
|
314.190
|
310.124
|
|
- Nguyên giá
|
733.516
|
734.518
|
736.020
|
738.989
|
742.529
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-401.684
|
-409.372
|
-416.980
|
-424.799
|
-432.405
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
94
|
78
|
64
|
50
|
37
|
|
- Nguyên giá
|
1.264
|
1.264
|
1.213
|
1.213
|
1.098
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.170
|
-1.186
|
-1.149
|
-1.163
|
-1.062
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.228
|
12.096
|
17.018
|
38.265
|
37.503
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.228
|
12.096
|
17.018
|
38.265
|
37.503
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
9.000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
9.000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.372
|
21.682
|
22.182
|
22.009
|
21.324
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.482
|
21.664
|
22.165
|
21.991
|
21.306
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
879
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
491.793
|
496.048
|
502.475
|
473.114
|
471.334
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
49.711
|
45.339
|
46.706
|
48.854
|
38.692
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19.958
|
15.586
|
21.911
|
24.060
|
18.857
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.918
|
9.918
|
9.918
|
9.918
|
9.918
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.880
|
766
|
5.061
|
1.691
|
2.405
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
165
|
206
|
154
|
216
|
84
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.394
|
1.187
|
1.538
|
1.752
|
1.776
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.604
|
25
|
1.395
|
1.552
|
1.713
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.015
|
2.857
|
3.176
|
7.937
|
1.056
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
924
|
407
|
334
|
573
|
1.472
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.058
|
220
|
334
|
421
|
434
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
29.753
|
29.753
|
24.794
|
24.794
|
19.835
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
29.753
|
29.753
|
24.794
|
24.794
|
19.835
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
442.082
|
450.709
|
455.769
|
424.260
|
432.642
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
442.082
|
450.709
|
455.769
|
424.260
|
432.642
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
383.636
|
383.636
|
383.636
|
383.636
|
383.636
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.783
|
8.783
|
8.783
|
8.783
|
8.783
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34.663
|
43.289
|
48.350
|
16.840
|
25.222
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.780
|
38.640
|
38.640
|
276
|
276
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
32.883
|
4.650
|
9.710
|
16.564
|
24.946
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
491.793
|
496.048
|
502.475
|
473.114
|
471.334
|