Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 142.522 87.950 101.521 104.538 86.444
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.914 2.401 8.145 5.402 9.692
1. Tiền 5.914 2.401 8.145 5.402 9.692
2. Các khoản tương đương tiền 8.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 103.500 65.800 74.300 84.300 63.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 103.500 65.800 74.300 84.300 63.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.883 11.415 11.223 8.429 5.083
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.959 3.080 3.046 3.110 2.946
2. Trả trước cho người bán 13.442 7.998 8.688 4.978 1.330
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.265 3.123 2.273 3.127 3.593
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.784 -2.784 -2.784 -2.787 -2.787
IV. Tổng hàng tồn kho 7.079 7.353 7.399 5.919 7.174
1. Hàng tồn kho 7.079 7.353 7.399 5.919 7.174
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 146 981 453 488 1.196
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 137 136 317 148 179
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9 845 134 310 1.017
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2 30 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 359.953 385.163 369.813 380.389 392.375
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.650 1.650 825 825 825
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.650 1.650 825 825 825
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 319.103 314.240 310.161 306.410 303.979
1. Tài sản cố định hữu hình 319.039 314.190 310.124 306.387 303.840
- Nguyên giá 736.020 738.989 742.529 745.236 750.185
- Giá trị hao mòn lũy kế -416.980 -424.799 -432.405 -438.849 -446.345
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 64 50 37 23 139
- Nguyên giá 1.213 1.213 1.098 1.098 1.228
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.149 -1.163 -1.062 -1.075 -1.089
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.018 38.265 37.503 53.204 67.761
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.018 38.265 37.503 53.204 67.761
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 9.000 0 1.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 9.000 0 1.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.182 22.009 21.324 18.950 19.811
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.165 21.991 21.306 18.932 19.796
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6 6 6 6 3
3. Tài sản dài hạn khác 11 11 11 11 11
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 502.475 473.114 471.334 484.927 478.820
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46.706 48.854 38.692 47.932 61.000
I. Nợ ngắn hạn 21.911 24.060 18.857 18.769 36.796
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.918 9.918 9.918 9.918 9.918
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.061 1.691 2.405 2.169 16.807
4. Người mua trả tiền trước 154 216 84 115 188
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.538 1.752 1.776 1.895 1.554
6. Phải trả người lao động 1.395 1.552 1.713 82 3.676
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.176 7.937 1.056 3.145 3.175
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 334 573 1.472 1.376 1.360
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 334 421 434 70 118
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.794 24.794 19.835 29.163 24.204
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.794 24.794 19.835 29.163 24.204
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 455.769 424.260 432.642 436.995 417.820
I. Vốn chủ sở hữu 455.769 424.260 432.642 436.995 417.820
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 383.636 383.636 383.636 383.636 383.636
2. Thặng dư vốn cổ phần 8.783 8.783 8.783 8.783 8.783
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.000 15.000 15.000 15.000 15.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48.350 16.840 25.222 29.575 10.400
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 38.640 276 276 22.899 648
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.710 16.564 24.946 6.676 9.752
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 502.475 473.114 471.334 484.927 478.820