|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
191,591
|
174,758
|
144,754
|
127,997
|
95,017
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,436
|
10,170
|
6,889
|
6,384
|
8,145
|
|
1. Tiền
|
6,436
|
10,170
|
6,889
|
6,384
|
8,145
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
161,500
|
125,500
|
122,200
|
104,500
|
74,300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
161,500
|
125,500
|
122,200
|
104,500
|
74,300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,342
|
25,181
|
6,171
|
10,028
|
3,732
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,951
|
8,790
|
8,169
|
7,521
|
3,046
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,276
|
15,333
|
1,081
|
3,697
|
1,176
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,009
|
5,844
|
4,253
|
1,594
|
2,298
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,894
|
-4,786
|
-7,331
|
-2,784
|
-2,787
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,675
|
6,693
|
5,721
|
6,109
|
7,399
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,675
|
6,693
|
5,721
|
6,109
|
7,399
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,638
|
7,214
|
3,773
|
976
|
1,439
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,533
|
5,762
|
138
|
312
|
317
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,008
|
1,431
|
3,614
|
637
|
1,121
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
97
|
21
|
21
|
27
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
326,607
|
325,597
|
371,468
|
367,274
|
382,226
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
1,650
|
1,650
|
825
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,650
|
1,650
|
825
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
304,558
|
306,444
|
321,248
|
331,914
|
310,881
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
304,526
|
306,361
|
321,059
|
331,820
|
310,845
|
|
- Nguyên giá
|
621,037
|
649,042
|
692,177
|
733,516
|
743,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-316,510
|
-342,680
|
-371,118
|
-401,696
|
-432,355
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32
|
82
|
189
|
94
|
37
|
|
- Nguyên giá
|
979
|
1,099
|
1,264
|
1,264
|
1,098
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-947
|
-1,016
|
-1,075
|
-1,170
|
-1,062
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
16,615
|
8,870
|
33,056
|
6,216
|
49,838
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16,615
|
8,870
|
33,056
|
6,216
|
49,838
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
4,000
|
0
|
5,000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
4,000
|
0
|
5,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,433
|
6,283
|
15,514
|
22,495
|
20,682
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,557
|
5,302
|
14,561
|
22,477
|
20,664
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
873
|
977
|
909
|
6
|
6
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3
|
3
|
44
|
11
|
11
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
518,197
|
500,355
|
516,222
|
495,271
|
477,243
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
92,168
|
78,471
|
78,250
|
49,212
|
46,924
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27,542
|
27,176
|
38,579
|
19,459
|
27,089
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13,330
|
13,330
|
11,624
|
9,918
|
9,918
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,333
|
3,173
|
18,586
|
2,880
|
8,214
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
138
|
194
|
170
|
165
|
84
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
645
|
1,463
|
1,485
|
764
|
1,618
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,942
|
3,548
|
2,655
|
2,538
|
4,252
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,469
|
2,865
|
1,197
|
1,003
|
991
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,375
|
987
|
1,617
|
925
|
1,681
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
311
|
1,616
|
1,246
|
1,267
|
332
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
64,625
|
51,295
|
39,671
|
29,753
|
19,835
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
64,625
|
51,295
|
39,671
|
29,753
|
19,835
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
426,030
|
421,884
|
437,972
|
446,059
|
430,318
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
426,030
|
421,884
|
437,972
|
446,059
|
430,318
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
383,982
|
383,982
|
383,636
|
383,636
|
383,636
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,798
|
8,798
|
8,783
|
8,783
|
8,783
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
-361
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,000
|
16,562
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,249
|
12,903
|
30,552
|
38,640
|
22,899
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
116
|
413
|
1,506
|
1,780
|
276
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18,133
|
12,490
|
29,047
|
36,860
|
22,623
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
518,197
|
500,355
|
516,222
|
495,271
|
477,243
|