|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,399
|
109,623
|
127,924
|
136,484
|
133,644
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,399
|
109,623
|
127,924
|
136,484
|
133,644
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,256
|
60,692
|
62,701
|
67,464
|
72,593
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47,143
|
48,931
|
65,223
|
69,020
|
61,050
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,901
|
8,425
|
9,125
|
5,870
|
5,181
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,264
|
4,453
|
3,642
|
2,877
|
2,211
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,264
|
4,453
|
3,642
|
2,877
|
2,211
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,706
|
22,505
|
19,631
|
19,570
|
23,215
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,260
|
12,566
|
16,159
|
14,877
|
11,393
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,815
|
17,832
|
34,916
|
37,566
|
29,413
|
|
12. Thu nhập khác
|
715
|
598
|
14
|
20
|
8
|
|
13. Chi phí khác
|
896
|
371
|
153
|
91
|
97
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-181
|
227
|
-139
|
-71
|
-89
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,633
|
18,059
|
34,777
|
37,495
|
29,324
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,932
|
2,309
|
3,241
|
2,852
|
3,065
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-873
|
0
|
0
|
30
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,059
|
2,309
|
3,241
|
2,881
|
3,065
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,575
|
15,750
|
31,536
|
34,614
|
26,259
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,575
|
15,750
|
31,536
|
34,614
|
26,259
|