単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,399 109,623 127,924 136,484 133,644
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105,399 109,623 127,924 136,484 133,644
4. Giá vốn hàng bán 58,256 60,692 62,701 67,464 72,593
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47,143 48,931 65,223 69,020 61,050
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,901 8,425 9,125 5,870 5,181
7. Chi phí tài chính 5,264 4,453 3,642 2,877 2,211
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,264 4,453 3,642 2,877 2,211
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 15,706 22,505 19,631 19,570 23,215
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,260 12,566 16,159 14,877 11,393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,815 17,832 34,916 37,566 29,413
12. Thu nhập khác 715 598 14 20 8
13. Chi phí khác 896 371 153 91 97
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -181 227 -139 -71 -89
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,633 18,059 34,777 37,495 29,324
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,932 2,309 3,241 2,852 3,065
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -873 0 0 30 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,059 2,309 3,241 2,881 3,065
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,575 15,750 31,536 34,614 26,259
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,575 15,750 31,536 34,614 26,259