Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30.080 35.229 36.609 31.726 32.514
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30.080 35.229 36.609 31.726 32.514
4. Giá vốn hàng bán 17.286 20.928 20.427 13.952 17.651
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.794 14.301 16.181 17.774 14.863
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.412 1.423 1.273 1.073 1.138
7. Chi phí tài chính 595 577 532 507 446
-Trong đó: Chi phí lãi vay 595 577 532 507 446
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.410 6.103 5.856 5.846 6.362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.582 3.133 3.024 2.653 3.008
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.618 5.912 8.042 9.841 6.185
12. Thu nhập khác 1 3 1 2 2.319
13. Chi phí khác 5 1 5 86 439
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4 2 -3 -84 1.880
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.614 5.914 8.039 9.757 8.065
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 720 587 824 934 1.038
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 720 587 824 934 1.038
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.894 5.327 7.215 8.823 7.028
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.894 5.327 7.215 8.823 7.028