Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,609 31,726 32,514 36,381 41,021
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36,609 31,726 32,514 36,381 41,021
4. Giá vốn hàng bán 20,427 13,952 17,651 21,126 23,008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,181 17,774 14,863 15,255 18,012
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,273 1,073 1,138 740 1,092
7. Chi phí tài chính 532 507 446 426 672
-Trong đó: Chi phí lãi vay 532 507 446 426 672
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,856 5,846 6,362 7,807 6,887
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,024 2,653 3,008 3,923 3,746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,042 9,841 6,185 3,838 7,799
12. Thu nhập khác 1 2 2,319 19 1
13. Chi phí khác 5 86 439 196 220
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 -84 1,880 -176 -219
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,039 9,757 8,065 3,662 7,580
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 824 934 1,038 421 730
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 824 934 1,038 424 730
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,215 8,823 7,028 3,238 6,850
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,215 8,823 7,028 3,238 6,850