Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32.125 30.080 35.229 36.609 31.726
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32.125 30.080 35.229 36.609 31.726
4. Giá vốn hàng bán 15.994 17.286 20.928 20.427 13.952
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16.130 12.794 14.301 16.181 17.774
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.423 1.412 1.423 1.273 1.073
7. Chi phí tài chính 659 595 577 532 507
-Trong đó: Chi phí lãi vay 659 595 577 532 507
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6.059 5.410 6.103 5.856 5.846
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.118 2.582 3.133 3.024 2.653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.717 5.618 5.912 8.042 9.841
12. Thu nhập khác 17 1 3 1 2
13. Chi phí khác 62 5 1 5 86
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -45 -4 2 -3 -84
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.672 5.614 5.914 8.039 9.757
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 629 720 587 824 934
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 630 720 587 824 934
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.043 4.894 5.327 7.215 8.823
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.043 4.894 5.327 7.215 8.823