|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,229
|
36,609
|
31,726
|
32,514
|
36,381
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35,229
|
36,609
|
31,726
|
32,514
|
36,381
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
20,928
|
20,427
|
13,952
|
17,651
|
21,126
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,301
|
16,181
|
17,774
|
14,863
|
15,255
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,423
|
1,273
|
1,073
|
1,138
|
740
|
|
7. Chi phí tài chính
|
577
|
532
|
507
|
446
|
426
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
577
|
532
|
507
|
446
|
426
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,103
|
5,856
|
5,846
|
6,362
|
7,807
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,133
|
3,024
|
2,653
|
3,008
|
3,923
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,912
|
8,042
|
9,841
|
6,185
|
3,838
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
1
|
2
|
2,319
|
19
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
5
|
86
|
439
|
196
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2
|
-3
|
-84
|
1,880
|
-176
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,914
|
8,039
|
9,757
|
8,065
|
3,662
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
587
|
824
|
934
|
1,038
|
421
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
3
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
587
|
824
|
934
|
1,038
|
424
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,327
|
7,215
|
8,823
|
7,028
|
3,238
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,327
|
7,215
|
8,823
|
7,028
|
3,238
|