|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32.125
|
30.080
|
35.229
|
36.609
|
31.726
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
32.125
|
30.080
|
35.229
|
36.609
|
31.726
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15.994
|
17.286
|
20.928
|
20.427
|
13.952
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16.130
|
12.794
|
14.301
|
16.181
|
17.774
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.423
|
1.412
|
1.423
|
1.273
|
1.073
|
|
7. Chi phí tài chính
|
659
|
595
|
577
|
532
|
507
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
659
|
595
|
577
|
532
|
507
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.059
|
5.410
|
6.103
|
5.856
|
5.846
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.118
|
2.582
|
3.133
|
3.024
|
2.653
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.717
|
5.618
|
5.912
|
8.042
|
9.841
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
1
|
3
|
1
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
62
|
5
|
1
|
5
|
86
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-45
|
-4
|
2
|
-3
|
-84
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.672
|
5.614
|
5.914
|
8.039
|
9.757
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
629
|
720
|
587
|
824
|
934
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
630
|
720
|
587
|
824
|
934
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.043
|
4.894
|
5.327
|
7.215
|
8.823
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.043
|
4.894
|
5.327
|
7.215
|
8.823
|