DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.19 | 0.04 | 0.06 | 0.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 204.07 | 4.15 | 3.76 | 7.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.06 | 1.06 | 1.06 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4.79 | 7.68 | 12.30 | 10.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 206.25 | 60.26 | 60.14 | -16.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.63 | 63.34 | 77.11 | 72.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 204.54 | 9.07 | 6.57 | 11.99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.77 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 45.73 | 57.16 | 64.58 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6,909.16 | 3,807.50 | 2,067.74 | 2,570.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | -250,940.97 | -159,966.31 | -136,908.40 | -160,695.79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -227.00 | -178.12 | -96.68 | -114.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 36,951.16 | 22,574.56 | 14,110.78 | 17,023.67 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 435.14 | 425.14 | 425.86 | 428.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 9.67 | 9.49 | 9.55 | 9.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.35 | 1.84 | 1.64 | 1.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.46 | 0.46 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.06 | 0.06 |