DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.04 | 0.06 | 0.10 | 0.06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.15 | 3.76 | 7.75 | 9.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.06 | 1.06 | 1.06 | 1.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 7.68 | 12.30 | 10.27 | 11.26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 60.26 | 60.14 | -16.56 | 9.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63.34 | 77.11 | 72.57 | 49.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.07 | 6.57 | 11.99 | 22.25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 70.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 45.73 | 57.16 | 64.58 | 63.32 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,807.50 | 2,067.74 | 2,570.22 | 15,660.39 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | -159,966.31 | -136,908.40 | -160,695.79 | 68,785.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -178.12 | -96.68 | -114.17 | 47.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 22,574.56 | 14,110.78 | 17,023.67 | 46,072.11 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 425.14 | 425.86 | 428.89 | 1,366.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 9.49 | 9.55 | 9.59 | 25.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.84 | 1.64 | 1.54 | 18.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.46 | 0.46 | 0.45 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.06 | 0.03 |