DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.21 | 25.52 | 23.77 | 18.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.55 | 21.84 | 23.21 | 18.19 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.80 | 0.83 | 0.74 | 0.74 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.38 | 1.40 | 1.38 | 1.35 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8,258.77 | 10,022.84 | 10,243.27 | 10,573.17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.59 | 21.36 | 2.20 | 3.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.79 | 33.50 | 34.03 | 33.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.20 | 25.82 | 26.74 | 22.02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.76 | 94.73 | 96.58 | 95.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.49 | 89.30 | 89.86 | 86.60 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 25.95 | 24.08 | 28.87 | 37.13 |
| Thời gian tồn kho | Date | 59.69 | 52.62 | 71.48 | 75.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.15 | 24.99 | 25.07 | 24.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 269.16 | 294.73 | 356.72 | 375.62 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3,340.26 | 4,811.83 | 6,384.16 | 7,336.31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.21 | 2.47 | 2.76 | 3.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.85 | 2.17 | 2.38 | 2.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.41 | 0.33 | 0.28 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.38 | 0.40 | 0.38 | 0.35 |