DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29.31 | 28.94 | 26.61 | 27.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.46 | 6.46 | 6.53 | 6.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.90 | 3.07 | 2.81 | 2.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.56 | 1.46 | 1.45 | 1.44 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 798.61 | 792.80 | 728.80 | 742.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17.34 | -0.73 | -8.07 | 1.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.11 | 18.18 | 19.61 | 20.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.21 | 8.35 | 8.28 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.76 | 78.80 | 78.21 | 79.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 21.27 | 14.82 | 21.56 | 20.06 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 37.11 | 50.70 | 39.71 | 34.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.97 | 2.16 | 7.03 | 8.92 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 111.01 | 106.66 | 117.59 | 115.72 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 144.05 | 150.67 | 154.59 | 156.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.46 | 2.86 | 2.93 | 2.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.74 | 1.65 | 2.03 | 2.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.12 | 0.10 | 0.09 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.56 | 0.46 | 0.45 | 0.44 |