単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 222,696 242,889 231,673 234,801 235,481
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,523 61,843 55,316 64,762 58,773
1. Tiền 12,523 35,343 20,816 36,762 8,773
2. Các khoản tương đương tiền 35,000 26,500 34,500 28,000 50,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104,002 63,502 46,502 55,002 67,002
1. Chứng khoán kinh doanh 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 104,000 63,500 46,500 55,000 67,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,961 46,536 32,200 43,041 40,827
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28,933 44,679 29,317 41,147 38,744
2. Trả trước cho người bán 0 10 1,088 103 273
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,028 1,847 1,795 1,791 1,811
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 39,839 65,672 90,109 63,738 55,806
1. Hàng tồn kho 39,839 65,672 90,109 63,738 55,806
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 371 5,335 7,546 8,258 13,072
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 371 181 190 162 171
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 5,154 7,356 8,096 12,901
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,435 32,065 26,283 24,294 23,491
I. Các khoản phải thu dài hạn 39 39 48 48 57
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 39 39 48 48 57
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34,317 32,001 26,221 24,086 23,308
1. Tài sản cố định hữu hình 14,428 12,187 6,482 4,347 3,569
- Nguyên giá 152,263 155,320 151,540 153,399 155,466
- Giá trị hao mòn lũy kế -137,835 -143,133 -145,058 -149,052 -151,896
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,889 19,814 19,739 19,739 19,739
- Nguyên giá 19,889 19,889 19,889 19,889 19,889
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -75 -150 -150 -150
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 78 26 13 160 126
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 26 13 160 126
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 78 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257,131 274,954 257,956 259,095 258,972
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 93,535 98,841 81,006 80,214 78,908
I. Nợ ngắn hạn 93,535 98,841 81,006 80,214 78,908
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,795 17,645 3,840 11,288 14,417
4. Người mua trả tiền trước 11,499 3,875 4,150 132 3,286
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,893 5,137 4,864 4,884 5,487
6. Phải trả người lao động 43,162 50,139 47,140 43,368 41,539
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 6,081 6,113
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,708 8,495 6,531 447 700
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,479 13,550 14,480 14,013 7,366
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163,596 176,113 176,950 178,881 180,064
I. Vốn chủ sở hữu 163,596 176,113 176,950 178,881 180,064
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,558 120,466 120,466 120,466 120,466
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,976 63 5,234 10,355 10,355
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58,062 55,583 51,250 48,061 49,244
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,650 3,881 41 461 635
- LNST chưa phân phối kỳ này 49,412 51,703 51,209 47,600 48,609
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257,131 274,954 257,956 259,095 258,972