DUPONT
| 単位 | 2018 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.81 | 27.76 | 1.66 | 1.23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.40 | 4.98 | 0.38 | 0.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.31 | 1.15 | 1.14 | 0.96 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.79 | 4.85 | 3.85 | 4.82 |
管理有効性
| 単位 | 2018 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 983.62 | 868.15 | 692.04 | 725.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.07 | -11.74 | -20.29 | 4.82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.94 | 20.57 | 19.47 | 18.46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.58 | 10.05 | 4.54 | 3.95 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43.20 | 55.02 | 24.35 | 27.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.49 | 90.09 | 34.10 | 24.48 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2018 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 167.82 | 166.00 | 133.82 | 138.25 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 38.75 | 103.72 | 97.83 | 186.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 93.06 | 72.54 | 52.09 | 91.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 228.23 | 266.13 | 232.06 | 327.78 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2018 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 12.47 | 58.98 | 43.29 | 91.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.02 | 1.10 | 1.11 | 1.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.87 | 0.76 | 0.73 | 0.64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.16 | 0.27 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.88 | 3.85 | 2.85 | 3.82 |