Unit: 1.000.000đ
  2017 2018 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 613,017 615,035 632,992 439,979 651,419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,011 56,955 41,971 35,928 83,486
1. Tiền 44,941 55,314 33,348 15,743 61,305
2. Các khoản tương đương tiền 13,070 1,641 8,623 20,185 22,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 13,000 0 500 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 13,000 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 500 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 502,613 452,242 394,839 253,724 274,748
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 414,189 354,194 324,224 159,528 190,055
2. Trả trước cho người bán 11,411 12,871 22,999 34,938 21,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 800 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 79,520 86,884 73,964 72,350 77,380
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,507 -2,507 -26,348 -13,092 -14,150
IV. Tổng hàng tồn kho 50,949 89,860 195,948 149,364 286,940
1. Hàng tồn kho 50,956 89,867 195,955 149,372 286,947
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7 -7 -7 -7 -7
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,445 2,978 233 462 6,245
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 838 897 232 392 176
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 607 906 0 69 6,064
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,175 1 1 4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 91,124 133,878 121,883 164,506 105,794
I. Các khoản phải thu dài hạn 99 794 25,654 30,407 16,487
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 19,155 19,155 25,483
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 99 794 6,499 11,252 10,159
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -19,155
II. Tài sản cố định 62,625 63,470 74,369 114,066 70,947
1. Tài sản cố định hữu hình 54,869 52,773 42,039 59,112 34,545
- Nguyên giá 142,234 164,346 114,950 141,211 145,152
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,365 -111,573 -72,911 -82,098 -110,607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7,622 10,258 24,273 45,250 28,033
- Nguyên giá 7,839 13,935 48,326 58,316 50,446
- Giá trị hao mòn lũy kế -218 -3,678 -24,053 -13,067 -22,413
3. Tài sản cố định vô hình 134 439 8,057 9,704 8,369
- Nguyên giá 1,413 1,769 12,303 14,983 15,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,279 -1,330 -4,246 -5,279 -7,237
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,111 30,737 6,217 1,679 2,415
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,111 30,737 6,217 1,679 2,415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 6,175 7,731 8,537 7,688
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 5,860 10,466 10,466 9,648
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 315 1,200 1,200 1,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -3,935 -3,130 -3,160
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 25,289 32,702 7,911 9,817 8,257
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,101 32,420 7,868 9,803 8,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 189 283 43 14 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 704,141 748,914 754,874 604,485 757,213
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 565,485 606,701 600,091 448,006 600,361
I. Nợ ngắn hạn 561,338 602,569 574,011 396,693 560,174
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 262,281 315,385 292,179 227,960 290,861
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 214,340 215,825 137,052 79,532 140,345
4. Người mua trả tiền trước 22,247 35,959 52,717 38,798 103,950
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,588 8,391 6,028 4,767 2,607
6. Phải trả người lao động 7,442 4,835 9,593 2,924 3,498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,526 6,130 18,531 15,312 728
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,138 6,073 11,452 7,920 5,198
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,777 9,971 46,458 18,106 12,988
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 1,374 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,147 4,132 26,079 51,312 40,187
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 188 127 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,958 4,005 25,370 51,161 40,173
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 709 151 14
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 138,656 142,213 154,784 156,480 156,852
I. Vốn chủ sở hữu 138,656 142,213 154,784 156,480 156,852
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,000 98,999 139,151 139,165 139,165
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -30 -30
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 892 3,440 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,028 25,735 14,706 16,621 17,337
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,061 14,099 4,607 9,945 14,061
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,967 11,636 10,099 6,676 3,276
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12,736 14,039 927 724 380
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 704,141 748,914 754,874 604,485 757,213