DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28,45 | 23,23 | 16,63 | 27,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 56,17 | 51,03 | 43,67 | 55,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,43 | 0,35 | 0,45 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,06 | 1,08 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.143,30 | 961,84 | 627,68 | 989,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,44 | -15,87 | -34,74 | 57,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,72 | 57,79 | 49,81 | 71,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 59,57 | 57,36 | 48,50 | 69,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,28 | 88,95 | 90,04 | 79,94 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 174,11 | 225,14 | 175,81 | 246,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,44 | 1,82 | 8,16 | 16,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,88 | 23,65 | 33,35 | 17,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 450,95 | 534,79 | 627,14 | 584,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.263,01 | 1.305,21 | 945,35 | 1.374,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,45 | 13,54 | 8,10 | 7,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,42 | 13,52 | 8,04 | 7,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,37 | 0,39 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,08 | 0,10 |