DUPONT

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % -65.98 -15.85 114.99
Vòng quay tổng tài sản revs 0.05 0.06 0.06
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 48.49 61.04 71.03
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -27.98 -23.34 -29.18
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 46.25 44.11 30.49
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 1.80 3.77 1.71
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.25 11.65
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 45.92 53.43 -46.23

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi %
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回