DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6.01 | 19.94 | -65.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.12 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.62 | 67.87 | 48.49 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -4.94 | -13.03 | -27.98 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 29.01 | 49.14 | 46.25 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 2.66 | 0.07 | 1.80 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.09 | 0.25 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | -21.05 | 39.36 | 45.92 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |